Jeunesse Canach vs UN Kaerjeng 97
Tỷ số chung cuộc: Jeunesse Canach 1-3 UN Kaerjeng 97 tại BGL Ligue, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jeunesse Canach thắng 3, hòa 2, UN Kaerjeng 97 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 14
- Phong độ
- LLDDL Jeunesse Canach
- LWWLW UN Kaerjeng 97
- 8' 0-1 L. Gerson
- 24' M. Deville
- 27' P. Laborie
- 31' ▲ B. Amofa ▼ C. W. Jun
- HT0-1
- 46' ▲ B. Perkovic ▼ M. Deville
- 49' B. Klein
- 53' Nico · T. Costa 1-1
- 62' I. Mabwati
- 64' ▲ A. Dieye ▼ V. Barbaro
- 64' ▲ J. Bayilu Bonyonya ▼ B. Klein
- 68' 1-2 Y. Bellali
- 76' ▲ D. Povoa ▼ Y. Bellali
- 82' ▲ D. Kuete Nsidjine ▼ Xavi
- 83' ▲ B. Maison ▼ I. Mabwati
- 90'+3 C. Gonzalez
- 90' ▲ Parreira ▼ C. Mendes
- 90' 1-3 I. Boutrif
- FT1-3
Đội hình
- 1V. Roulez
- 7C. W. Jun ▼ 31'
- 8Jimmy
- 10A. Desevic
- 11Nico
- 14M. Deville ▼ 46'
- 15P. Laborie
- 19C. Mendes ▼ 90'
- 22T. Costa
- 23Xavi ▼ 82'
- 84Nelsinho
Dự bị 7
- 6G. Castro
- 9B. Perkovic ▲ 46'
- 12B. Amofa ▲ 31'
- 17Parreira ▲ 90'
- 90R. Martins
- 98D. Kuete Nsidjine ▲ 82'
- 55B. Rouffignac
- 1C. Gonzalez
- 3L. Gerson
- 5G. Ubaldini
- 9I. Mabwati ▼ 83'
- 10V. Barbaro ▼ 64'
- 19Y. Bellali ▼ 76'
- 20T. Ewert
- 21R. Moutschen
- 28L. Intini
- 29I. Boutrif
- 30B. Klein ▼ 64'
Dự bị 7
- 6N. Ewert
- 7B. Maison ▲ 83'
- 11A. Dieye ▲ 64'
- 13E. Lecomte
- 14J. Bayilu Bonyonya ▲ 64'
- 16D. Povoa ▲ 76'
- 22N. Campos
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
30Ghi được43
45Thủng lưới48
0.97Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai24