FC Atert Bissen vs Rodange 91
Tỷ số chung cuộc: FC Atert Bissen 3-2 Rodange 91 tại BGL Ligue, 10 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 28
- Phong độ
- LWLLW FC Atert Bissen
- LLDLW Rodange 91
- 5' Z. Louriz
- 23' B. C. Mendes
- 28' G. Monteiro Lima
- 45' E. Rastoder
- HT0-0
- 46' ▲ R. Fernandes ▼ E. Rastoder
- 49' 0-1 B. Lima Lizardo
- 58' ▲ K. Schur ▼ B. C. Mendes
- 59' R. Fernandes 1-1
- 61' ▲ S. El Anabi ▼ K. Abi Ramzi
- 61' ▲ J. Rodrigues da Cruz ▼ L. Almada Correia
- 66' R. Ferber 2-1
- 70' J. Rodrigues da Cruz · R. Ferber 3-1
- 76' ▲ P. Mortas ▼ L. Rakic
- 76' ▲ M. G. Traore ▼ M. Messuwe
- 80' G. Monteiro Lima
- 80' G. Monteiro Lima
- 86' ▲ M. Djalo ▼ T. Zeghdane
- 86' ▲ A. Civovic ▼ Y. Torres
- 86' ▲ L. Caradonna ▼ B. Lima Lizardo
- 90' 3-2 L. Caradonna
- FT3-2
Đội hình
- 88H. Lopes
- 4Y. Mannone
- 5Z. Louriz
- 6L. Marasi
- 8E. Rastoder ▼ 46'
- 10A. Santos Guimares
- 21K. Abi Ramzi ▼ 61'
- 30R. Ferber
- 39T. Zeghdane ▼ 86'
- 41L. Almada Correia ▼ 61'
- 97R. Eddarraj
Dự bị 7
- 16M. Chilla
- 7R. Fernandes ▲ 46'
- 3S. El Anabi ▲ 61'
- 20M. Terki
- 27K. Cabral
- 35M. Djalo ▲ 86'
- 77J. Rodrigues da Cruz ▲ 61'
- 99H. Wolf
- 2G. Monteiro Lima
- 3W. Peprah
- 6L. Rakic ▼ 76'
- 7B. C. Mendes ▼ 58'
- 8M. Muzhaqi
- 13B. Lima Lizardo ▼ 86'
- 16Y. Torres ▼ 86'
- 21Y. Montantin
- 30M. Messuwe ▼ 76'
- 44A. Skenderovic
Dự bị 7
- 1K. A. Xerxa Cruz
- 5P. Mortas ▲ 76'
- 9K. Schur ▲ 58'
- 22L. Taveira
- 23A. Civovic ▲ 86'
- 48L. Caradonna ▲ 86'
- 18M. G. Traore ▲ 76'
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu30
72Ghi được28
30Thủng lưới65
2.18Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai15