Rodange 91 vs FC Atert Bissen
Tỷ số chung cuộc: Rodange 91 0-3 FC Atert Bissen tại BGL Ligue, 30 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Joseph Philippart, Rodange
- Phong độ
- LLDLW Rodange 91
- LWLLW FC Atert Bissen
- 9' 0-1 A. Santos Guimares · E. Rastoder
- 37' 0-2 R. Ferber · T. Zeghdane
- HT0-2
- 46' ▲ M. Messuwe ▼ D. Amiri
- 48' Y. Torres
- 66' L. Rakic
- 68' ▲ M. Terki ▼ E. Rastoder
- 68' ▲ K. Cabral ▼ T. Zeghdane
- 69' ▲ B. Lima Lizardo ▼ G. Monteiro Lima
- 69' ▲ Y. Kouadio ▼ M. Muzhaqi
- 71' R. Eddarraj
- 73' K. Abi Ramzi
- 76' H. Wolf
- 76' B. Soares Rosa
- 78' M. Messuwe
- 80' B. Lima Lizardo
- 81' K. Schur
- 82' ▲ S. El Anabi ▼ B. Soares Rosa
- 85' ▲ L. Caradonna ▼ F. Bojic
- 86' ▲ F. David ▼ R. Ferber
- 86' ▲ M. Djalo ▼ K. Abi Ramzi
- 88' M. Djalo
- 90' 0-3 M. Djalo · F. David
- FT0-3
Đội hình
- 2G. Monteiro Lima ▼ 69'
- 5P. Mortas
- 6L. Rakic
- 8M. Muzhaqi ▼ 69'
- 9K. Schur
- 16Y. Torres
- 19D. Amiri ▼ 46'
- 21Y. Montantin
- 44A. Skenderovic
- 99H. Wolf
- 10F. Bojic ▼ 85'
Dự bị 7
- 13B. Lima Lizardo ▲ 69'
- 22L. Taveira
- 26V. Bumbar
- 30M. Messuwe ▲ 46'
- 31E. Sabanovic
- 48L. Caradonna ▲ 85'
- 4Y. Kouadio ▲ 69'
- 4Y. Mannone
- 5Z. Louriz
- 8E. Rastoder ▼ 68'
- 10A. Santos Guimares
- 19B. Soares Rosa ▼ 82'
- 21K. Abi Ramzi ▼ 86'
- 30R. Ferber ▼ 86'
- 39T. Zeghdane ▼ 68'
- 41L. Almada Correia
- 78Y. Gourari Tebaa
- 97R. Eddarraj
Dự bị 7
- 3S. El Anabi ▲ 82'
- 9D. Da Mota
- 11F. David ▲ 86'
- 16C. Kyran Ryan
- 20M. Terki ▲ 68'
- 27K. Cabral ▲ 68'
- 35M. Djalo ▲ 86'
Thống kê
06
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
28Ghi được72
65Thủng lưới30
0.93Bàn thắng mỗi trận2.18
5Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai40