Jeunesse Canach
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Progrès Niederkorn

Jeunesse Canach vs FC Progrès Niederkorn

Tỷ số chung cuộc: Jeunesse Canach 1-0 FC Progrès Niederkorn tại BGL Ligue, 3 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 27
Phong độ
LLDDL Jeunesse Canach
WWLLW FC Progrès Niederkorn
  1. 4' Xavi · A. Desevic 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Hend H. Chambon
  4. 46' K. Avdusinovic K. Corral
  5. 46' I. Baradji F. Hoxha
  6. 58' M. Gilgemann C. Sacras
  7. 63' J. Aguiar A. Desevic
  8. 63' A. Ahmetxjekaj C. Duarte
  9. 72' C. Mendes Jimmy
  10. 72' B. Rouffignac Xavi
  11. 90'+1 T. Cafafa Nico
  12. FT1-0

Đội hình

Jeunesse Canach
  1. 7C. W. Jun
  2. 8Jimmy ▼ 72'
  3. 10A. Desevic ▼ 63'
  4. 11Nico ▼ 90'
  5. 15P. Laborie
  6. 22T. Costa
  7. 23Xavi ▼ 72'
  8. 27T. Sako
  9. 84Nelsinho
  10. 90R. Martins
  11. 96D. Reihle

Dự bị 7

  1. 19C. Mendes ▲ 72'
  2. 21J. Aguiar ▲ 63'
  3. 55B. Rouffignac ▲ 72'
  4. 70M. Bariki
  5. 93T. Cafafa ▲ 90'
  6. 98D. Kuete Nsidjine
  7. 99D. Monteiro
FC Progrès Niederkorn
  1. 9H. Chambon ▼ 46'
  2. 10O. Natami
  3. 14C. Sacras ▼ 58'
  4. 19Y. Bouche
  5. 23C. Duarte ▼ 63'
  6. 27V. Peugnet
  7. 28A. Guett
  8. 29M. Oger
  9. 31J. Alves Margato
  10. 71F. Hoxha ▼ 46'
  11. 77K. Corral ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 11M. Gilgemann ▲ 58'
  2. 17M. Camara
  3. 26B. Hend ▲ 46'
  4. 50K. Ndenge
  5. 73A. Ahmetxjekaj ▲ 63'
  6. 80K. Avdusinovic ▲ 46'
  7. 99I. Baradji ▲ 46'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
30Ghi được46
45Thủng lưới55
0.97Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu