FC Progrès Niederkorn
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Jeunesse Canach

FC Progrès Niederkorn vs Jeunesse Canach

Tỷ số chung cuộc: FC Progrès Niederkorn 1-2 Jeunesse Canach tại BGL Ligue, 3 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 13
Phong độ
WWLLW FC Progrès Niederkorn
LLDDL Jeunesse Canach
  1. 4' 0-1 B. Rouffignac · Nico
  2. 13' P. Laborie
  3. 18' G. Castro
  4. 29' O. Natami
  5. 42' V. Peugnet 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' J. Schmid V. Peugnet
  8. 46' Y. Bouche M. Gilgemann
  9. 46' Jimmy B. Perkovic
  10. 62' Nelsinho D. Kuete Nsidjine
  11. 63' D. Ahmetxhekaj
  12. 67' H. Chambon F. Hoxha
  13. 67' Xavi T. Costa
  14. 77' M. Camara T. Souchard
  15. 78' A. Ahmetxjekaj
  16. 79' Yellow Card
  17. 81' 1-2 Nico · T. Sako
  18. 82' A. Desevic Nico
  19. 88' O. Natami
  20. 88' O. Natami
  21. 88' A. Guett
  22. 88' Yellow Card
  23. 90' Nelsinho
  24. 90'+5 R. Martins
  25. 90'+4 S. Nigro K. Avdusinovic
  26. FT1-2

Đội hình

FC Progrès Niederkorn
  1. 8D. Ahmetxhekaj
  2. 10O. Natami
  3. 11M. Gilgemann ▼ 46'
  4. 26B. Hend
  5. 27V. Peugnet ▼ 46'
  6. 37T. Souchard ▼ 77'
  7. 71F. Hoxha ▼ 67'
  8. 73A. Ahmetxjekaj
  9. 80K. Avdusinovic ▼ 90'
  10. 31J. Alves Margato
  11. 28A. Guett

Dự bị 7

  1. 1S. Flauss
  2. 7J. Schmid ▲ 46'
  3. 9H. Chambon ▲ 67'
  4. 17M. Camara ▲ 77'
  5. 19Y. Bouche ▲ 46'
  6. 33A. Khadir
  7. 76S. Nigro ▲ 90'
Jeunesse Canach
  1. 6G. Castro
  2. 7C. W. Jun
  3. 9B. Perkovic ▼ 46'
  4. 11Nico ▼ 82'
  5. 15P. Laborie
  6. 16B. Rouffignac
  7. 19C. Mendes
  8. 22T. Costa ▼ 67'
  9. 27T. Sako
  10. 90R. Martins
  11. 98D. Kuete Nsidjine ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 1V. Roulez
  2. 8Jimmy ▲ 46'
  3. 10A. Desevic ▲ 82'
  4. 12B. Amofa
  5. 23Xavi ▲ 67'
  6. 84Nelsinho ▲ 62'
  7. 93T. Cafafa

Thống kê

17
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
46Ghi được30
55Thủng lưới45
1.35Bàn thắng mỗi trận0.97
3Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu