UNA Strassen vs Jeunesse Canach
Tỷ số chung cuộc: UNA Strassen 2-0 Jeunesse Canach tại BGL Ligue, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: UNA Strassen thắng 3, hòa 1, Jeunesse Canach thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 26
- Phong độ
- WWWWW UNA Strassen
- LLDDL Jeunesse Canach
- 16' ▲ B. Rouffignac ▼ B. Amofa
- 36' ▲ D. Kuete Nsidjine ▼ M. Deville
- 37' D. Kuete Nsidjine
- 45'+4 D. Pimentel
- HT0-0
- 73' ▲ J. Goncalves ▼ D. Pimentel
- 73' ▲ E. Brandenburger ▼ A. Agovic
- 73' ▲ M. Kirsch ▼ A. Zenadji
- 78' ▲ B. Romeyns ▼ N. Perez
- 81' P. Laborie
- 82' Matheus Souza · B. Romeyns 1-0
- 84' ▲ D. Dadashev ▼ E. Agovic
- 84' ▲ A. Desevic ▼ J. Aguiar
- 84' ▲ Parreira ▼ Xavi
- 90' B. Romeyns · J. Goncalves 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 22D. Garrido
- 6Vova
- 7Matheus Souza
- 9A. Zenadji ▼ 73'
- 10E. Agovic ▼ 84'
- 14A. Sacras
- 20A. Agovic ▼ 73'
- 3D. Pimentel ▼ 73'
- 30D. Agovic
- 34T. Hall
- 90N. Perez ▼ 78'
Dự bị 7
- 5D. Schutte
- 8J. Goncalves ▲ 73'
- 18D. Dadashev ▲ 84'
- 23E. Brandenburger ▲ 73'
- 31R. Grym
- 71M. Kirsch ▲ 73'
- 88B. Romeyns ▲ 78'
- 80A. Boukhetaia
- 12B. Amofa ▼ 16'
- 14M. Deville ▼ 36'
- 15P. Laborie
- 19C. Mendes
- 21J. Aguiar ▼ 84'
- 22T. Costa
- 23Xavi ▼ 84'
- 27T. Sako
- 11Nico
- 96D. Reihle
Dự bị 7
- 99D. Monteiro
- 10A. Desevic ▲ 84'
- 17Parreira ▲ 84'
- 55B. Rouffignac ▲ 16'
- 84Nelsinho
- 98D. Kuete Nsidjine ▲ 36'
- 7C. W. Jun
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
58Ghi được30
30Thủng lưới45
1.76Bàn thắng mỗi trận0.97
18Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai17