FC Atert Bissen vs FC Progrès Niederkorn
Tỷ số chung cuộc: FC Atert Bissen 2-0 FC Progrès Niederkorn tại BGL Ligue, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Atert Bissen thắng 1, hòa 1, FC Progrès Niederkorn thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 23
- Phong độ
- WLWLL FC Atert Bissen
- WWLLW FC Progrès Niederkorn
- 17' B. Silva
- 34' ▲ F. David ▼ B. Silva
- 41' O. Natami
- 45' Y. Bouche
- HT0-0
- 51' K. Avdusinovic
- 53' C. Sacras
- 65' R. Ferber 1-0
- 70' R. Ferber · R. Fernandes 2-0
- 74' ▲ J. Schmid ▼ Y. Bouche
- 74' ▲ M. Gilgemann ▼ O. Natami
- 83' ▲ B. Soares Rosa ▼ T. Zeghdane
- 83' ▲ K. Cabral ▼ R. Fernandes
- 86' ▲ H. Chambon ▼ I. Baradji
- 86' ▲ M. Camara ▼ K. Avdusinovic
- 86' ▲ T. Souchard ▼ K. Corral
- 88' ▲ M. Djalo ▼ R. Ferber
- FT2-0
Đội hình
- 5Z. Louriz
- 6L. Marasi
- 7R. Fernandes ▼ 83'
- 4Y. Mannone
- 21K. Abi Ramzi
- 22B. Silva ▼ 34'
- 94R. Ferber ▼ 88'
- 39T. Zeghdane ▼ 83'
- 41L. Almada Correia
- 78Y. Gourari Tebaa
- 97R. Eddarraj
Dự bị 7
- 20M. Terki
- 11F. David ▲ 34'
- 16M. Chilla
- 19B. Soares Rosa ▲ 83'
- 27K. Cabral ▲ 83'
- 35M. Djalo ▲ 88'
- 77J. Rodrigues da Cruz
- 10O. Natami ▼ 74'
- 14C. Sacras
- 15T. Vion
- 19Y. Bouche ▼ 74'
- 26B. Hend
- 28A. Guett
- 31J. Alves Margato
- 71F. Hoxha
- 77K. Corral ▼ 86'
- 80K. Avdusinovic ▼ 86'
- 99I. Baradji ▼ 86'
Dự bị 7
- 7J. Schmid ▲ 74'
- 9H. Chambon ▲ 86'
- 11M. Gilgemann ▲ 74'
- 17M. Camara ▲ 86'
- 29M. Oger
- 37T. Souchard ▲ 86'
- 50K. Ndenge
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
72Ghi được46
30Thủng lưới55
2.18Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai24