US Mondorf-les-Bains vs FC Atert Bissen
Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 2-1 FC Atert Bissen tại BGL Ligue, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 3, hòa 0, FC Atert Bissen thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
- Phong độ
- WWWLL US Mondorf-les-Bains
- WLLWW FC Atert Bissen
- 10' L. Fournier · A. Bourigeaud 1-0
- 24' M. Deher
- 33' A. Knoepffler
- 35' 1-1 L. Marasi · T. Zeghdane
- HT1-1
- 64' ▲ S. Lopes ▼ L. Fournier
- 64' ▲ M. Majouga ▼ Y. Cervellera
- 64' ▲ B. Soares Rosa ▼ K. Abi Ramzi
- 64' ▲ J. Rodrigues da Cruz ▼ E. Rastoder
- 73' B. Soares Rosa
- 73' ▲ J. Kumbi ▼ L. Stoltz
- 74' ▲ L. Clausse ▼ L. Tinelli
- 75' Z. Louriz
- 76' Y. Matias · S. Lopes 2-1
- 77' ▲ F. David ▼ Z. Louriz
- 77' ▲ B. Silva ▼ L. Almada Correia
- 85' ▲ M. Djalo ▼ L. Marasi
- 89' ▲ A. Ubaldini ▼ C. Steinmetz
- 90'+2 J. Rodrigues da Cruz
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Machado
- 6A. Knoepffler
- 8A. Bourigeaud
- 9L. Fournier ▼ 64'
- 10Y. Cervellera ▼ 64'
- 18L. Stoltz ▼ 73'
- 19Y. Godart
- 32M. Deher
- 66C. Steinmetz ▼ 89'
- 70Y. Matias
- 72L. Tinelli ▼ 74'
Dự bị 7
- 7S. Lopes ▲ 64'
- 13D. Rodrigues
- 20G. Mersch
- 29J. Kumbi ▲ 73'
- 31A. Ubaldini ▲ 89'
- 33L. Clausse ▲ 74'
- 99M. Majouga ▲ 64'
- 4Y. Mannone
- 5Z. Louriz ▼ 77'
- 6L. Marasi ▼ 85'
- 8E. Rastoder ▼ 64'
- 10A. Santos Guimares
- 21K. Abi Ramzi ▼ 64'
- 94R. Ferber
- 39T. Zeghdane
- 41L. Almada Correia ▼ 77'
- 78Y. Gourari Tebaa
- 97R. Eddarraj
Dự bị 7
- 11F. David ▲ 77'
- 19B. Soares Rosa ▲ 64'
- 22B. Silva ▲ 77'
- 27K. Cabral
- 35M. Djalo ▲ 85'
- 77J. Rodrigues da Cruz ▲ 64'
- 88H. Lopes
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
51Ghi được72
25Thủng lưới30
1.65Bàn thắng mỗi trận2.18
12Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai40