FC Atert Bissen
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
US Mondorf-les-Bains

FC Atert Bissen vs US Mondorf-les-Bains

Tỷ số chung cuộc: FC Atert Bissen 0-2 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Atert Bissen thắng 0, hòa 0, US Mondorf-les-Bains thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 4
Phong độ
WLLWW FC Atert Bissen
WWWLL US Mondorf-les-Bains
  1. 14' Khalid Abi Ramzi
  2. 21' Yellow Card
  3. 24' 0-1 L. Tinelli11m
  4. 28' Loic Baal
  5. 35' Sami El Anabi
  6. 45'+3 Anthony Knoepffler
  7. 45'+3 Lilian Fournier
  8. HT0-1
  9. 46' Elisson Baiano S. El Anabi
  10. 55' Dwayn Holter
  11. 57' Zakaria Louriz
  12. 64' E. F. Bop F. David
  13. 64' L. Almada Correia J. Albenas
  14. 69' S. Lopes L. Tinelli
  15. 69' L. Stoltz L. Fournier
  16. 75' Zakaria Louriz
  17. 78' M. Doucoure D. Da Mota
  18. 80' C. Issaka J. Kumbi
  19. 87' Joao Machado
  20. 88' Y. Cervellera A. Bourigeaud
  21. 90'+2 M. Djalo A. Santos Guimares
  22. 90' 0-2 L. Stoltz · S. Lopes
  23. FT0-2

Đội hình

FC Atert Bissen
  1. 78Y. Gourari Tebaa
  2. 3S. El Anabi ▼ 46'
  3. 4Y. Mannone
  4. 5Z. Louriz
  5. 9D. Da Mota ▼ 78'
  6. 10A. Santos Guimares ▼ 90'
  7. 11F. David ▼ 64'
  8. 19B. Soares Rosa
  9. 21K. Abi Ramzi
  10. 26J. Albenas ▼ 64'
  11. 27K. Cabral

Dự bị 7

  1. 16M. Chilla
  2. 6L. Marasi
  3. 7E. F. Bop ▲ 64'
  4. 24Elisson Baiano ▲ 46'
  5. 35M. Djalo ▲ 90'
  6. 41L. Almada Correia ▲ 64'
  7. 92M. Doucoure ▲ 78'
US Mondorf-les-Bains
  1. 1J. Machado
  2. 6A. Knoepffler
  3. 8A. Bourigeaud ▼ 88'
  4. 9L. Fournier ▼ 69'
  5. 19Y. Godart
  6. 23L. Baal
  7. 27D. Holter
  8. 29J. Kumbi ▼ 80'
  9. 32M. Deher
  10. 72L. Tinelli ▼ 69'
  11. 94M. Coulibaly

Dự bị 7

  1. 21E. Agovic
  2. 7S. Lopes ▲ 69'
  3. 10Y. Cervellera ▲ 88'
  4. 11C. Issaka ▲ 80'
  5. 18L. Stoltz ▲ 69'
  6. 22B. Abdelkadous
  7. 70Y. Matias

Thống kê

052
1050
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm12
1Trúng đích5
7Chệch đích7
2Phạt góc10
0Việt vị4
17Phạm lỗi9
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
72Ghi được51
30Thủng lưới25
2.18Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu