FC Atert Bissen vs Jeunesse Canach
Tỷ số chung cuộc: FC Atert Bissen 2-1 Jeunesse Canach tại BGL Ligue, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Atert Bissen thắng 2, hòa 0, Jeunesse Canach thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 15
- Phong độ
- LWLLW FC Atert Bissen
- LLDDL Jeunesse Canach
- 43' P. Laborie
- 45'+2 B. Amofa
- HT0-0
- 61' 0-1 Nelsinho11m
- 64' ▲ J. Rodrigues da Cruz ▼ F. David
- 68' R. Ferber
- 74' ▲ K. Cabral ▼ K. Abi Ramzi
- 75' Yellow Card
- 78' C. W. Jun
- 83' ▲ D. Da Mota ▼ T. Zeghdane
- 83' ▲ M. Djalo ▼ L. Almada Correia
- 88' R. Ferber 1-1
- 90'+1 Yellow Card
- 90'+2 J. Rodrigues da Cruz
- 90'+4 M. Djalo
- 90' J. Rodrigues da Cruz 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 4Y. Mannone
- 5Z. Louriz
- 10A. Santos Guimares
- 11F. David ▼ 64'
- 19B. Soares Rosa
- 21K. Abi Ramzi ▼ 74'
- 39T. Zeghdane ▼ 83'
- 41L. Almada Correia ▼ 83'
- 78Y. Gourari Tebaa
- 97R. Eddarraj
- 94R. Ferber
Dự bị 7
- G. Rios Ferraz
- 16D. Pereira Martins
- 9D. Da Mota ▲ 83'
- 24Elisson Baiano
- 27K. Cabral ▲ 74'
- 35M. Djalo ▲ 83'
- 77J. Rodrigues da Cruz ▲ 64'
- 1V. Roulez
- 7C. W. Jun
- 9B. Perkovic
- 11Nico
- 12B. Amofa
- 15P. Laborie
- 16B. Rouffignac
- 19C. Mendes
- 23Xavi
- 27T. Sako
- 84Nelsinho
Dự bị 7
- 8Jimmy
- 10A. Desevic
- 17Parreira
- 22T. Costa
- 90R. Martins
- 96D. Reihle
- 98D. Kuete Nsidjine
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
72Ghi được30
30Thủng lưới45
2.18Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai17