FC Atert Bissen vs UNA Strassen
Tỷ số chung cuộc: FC Atert Bissen 3-1 UNA Strassen tại BGL Ligue, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Atert Bissen thắng 1, hòa 1, UNA Strassen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 8
- Phong độ
- LWLLW FC Atert Bissen
- WWWWW UNA Strassen
- 22' Yellow Card
- 28' K. Abi Ramzi · Z. Louriz 1-0
- 42' K. Abi Ramzi · L. Almada Correia 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Goncalves ▼ D. Pimentel
- 46' ▲ E. Agovic ▼ R. Delgado
- 46' ▲ B. Romeyns ▼ N. Perez
- 50' R. Ferber · K. Abi Ramzi 3-0
- 52' Yellow Card
- 55' ▲ F. David ▼ R. Ferber
- 65' ▲ R. Perret ▼ R. Grym
- 67' ▲ S. El Anabi ▼ Z. Louriz
- 67' ▲ E. Rastoder ▼ R. Eddarraj
- 72' Yellow Card
- 77' ▲ B. Soares Rosa ▼ M. Terki
- 77' ▲ M. Djalo ▼ K. Abi Ramzi
- 83' Yellow Card
- 86' Yellow Card
- 90'+1 ▲ A. Agovic ▼ A. Zenadji
- 90' 3-1 B. Romeyns · A. Agovic
- FT3-1
Đội hình
- 4Y. Mannone
- 5Z. Louriz ▼ 67'
- 6L. Marasi
- 10A. Santos Guimares
- 20M. Terki ▼ 77'
- 21K. Abi Ramzi ▼ 77'
- 27K. Cabral
- 30R. Ferber ▼ 55'
- 41L. Almada Correia
- 78Y. Gourari Tebaa
- 97R. Eddarraj ▼ 67'
Dự bị 7
- 3S. El Anabi ▲ 67'
- 8E. Rastoder ▲ 67'
- 9D. Da Mota
- 11F. David ▲ 55'
- 16M. Chilla
- 19B. Soares Rosa ▲ 77'
- 35M. Djalo ▲ 77'
- 3D. Pimentel ▼ 46'
- 6Vova
- 7Matheus Souza
- 9A. Zenadji ▼ 90'
- 15R. Delgado ▼ 46'
- 30D. Agovic
- 31R. Grym ▼ 65'
- 34T. Hall
- 67K. Ozcan
- 90N. Perez ▼ 46'
- 94D. Myre
Dự bị 7
- 8J. Goncalves ▲ 46'
- 10E. Agovic ▲ 46'
- 18D. Dadashev
- 20A. Agovic ▲ 90'
- 22D. Garrido
- 69R. Perret ▲ 65'
- 88B. Romeyns ▲ 46'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
72Ghi được58
30Thủng lưới30
2.18Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai43