FC Atert Bissen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Jeunesse Esch

FC Atert Bissen vs AS Jeunesse Esch

Tỷ số chung cuộc: FC Atert Bissen 0-0 AS Jeunesse Esch tại BGL Ligue, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Atert Bissen thắng 1, hòa 2, AS Jeunesse Esch thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 2
Phong độ
WLLWW FC Atert Bissen
LWWLD AS Jeunesse Esch
  1. 25' Milos Todorovic
  2. 33' R. Moreira M. Todorovic
  3. 36' Denilson Andrade
  4. 44' Michael Omosanya
  5. HT0-0
  6. 46' K. Cabral L. Almada Correia
  7. 61' A. Santos Guimares E. F. Bop
  8. 61' C. Coynault-Loriot E. Rastoder
  9. 65' L. Elshan T. Flick
  10. 65' R. Klisurica D. Andrade
  11. 73' M. Djalo K. Abi Ramzi
  12. 77' Roni Klisurica
  13. 81' D. Da Mota F. David
  14. 81' T. Mancini M. Omosanya
  15. FT0-0

Đội hình

FC Atert Bissen
  1. 4Y. Mannone
  2. 5Z. Louriz
  3. 7E. F. Bop ▼ 61'
  4. 8E. Rastoder ▼ 61'
  5. 11F. David ▼ 81'
  6. 19B. Soares Rosa
  7. 21K. Abi Ramzi ▼ 73'
  8. 29T. Zeghdane
  9. 41L. Almada Correia ▼ 46'
  10. 78Y. Gourari Tebaa
  11. 97R. Eddarraj

Dự bị 7

  1. 6L. Marasi
  2. 9D. Da Mota ▲ 81'
  3. 10A. Santos Guimares ▲ 61'
  4. 16M. Chilla
  5. 27K. Cabral ▲ 46'
  6. 35M. Djalo ▲ 73'
  7. 94C. Coynault-Loriot ▲ 61'
AS Jeunesse Esch HLV: Reinhold Breu
  1. 1K. Sommer
  2. 2M. Borger
  3. 4M. Todorovic ▼ 33'
  4. 5J. Belgacem
  5. 6C. Andrade Brites
  6. 7A. Klica
  7. 8D. Soares
  8. 14D. Andrade ▼ 65'
  9. 17J. Teixeira
  10. 19T. Flick ▼ 65'
  11. 77M. Omosanya ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 16S. Englaro
  2. 18E. Lapierre
  3. 23A. Scholler
  4. 24T. Mancini ▲ 81'
  5. 90L. Elshan ▲ 65'
  6. 92R. Klisurica ▲ 65'
  7. 99R. Moreira ▲ 33'

Thống kê

006
040
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm8
2Trúng đích3
11Chệch đích5
6Phạt góc0
6Việt vị3
15Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
72Ghi được35
30Thủng lưới38
2.18Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn11
40Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu