CS Fola Esch vs Victoria Rosport
Tỷ số chung cuộc: CS Fola Esch 1-4 Victoria Rosport tại BGL Ligue, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Fola Esch thắng 4, hòa 1, Victoria Rosport thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade Émile Mayrisch, Esch-sur-Alzette
- Phong độ
- LWLLL CS Fola Esch
- LWDLL Victoria Rosport
- 15' 0-1 J. Dossou
- 27' ▲ R. Lahure ▼ D. Freitas Silva
- 43' 0-2 J. Beke
- HT0-2
- 53' ▲ A. Scholler ▼ J. Klein
- 53' ▲ C. Pauly ▼ F. Paulus
- 61' R. Lahure
- 71' ▲ M. Nibigira ▼ E. Cabral
- 71' ▲ R. Belindro ▼ P. Diakhité
- 72' ▲ J. Neves ▼ E. Carratala-Jiménez
- 72' ▲ J. Soares ▼ A. Ferreira
- 76' 0-3 J. Neves
- 80' ▲ R. Costa ▼ J. Beke
- 80' ▲ S. Trombini ▼ J. Dossou
- 84' ▲ Y. Bouché ▼ B. Vogel
- 87' A. Scholler 1-3
- 88' 1-4 C. Paulyphản lưới
- FT1-4
Đội hình
- E. Cabral ▼ 71'
- J. Klein ▼ 53'
- Edgar Neves
- L. Amou
- P. Funck
- Rivone Alexio
- D. Freitas Silva ▼ 27'
- F. Paulus ▼ 53'
- Y. Balance
- A. Ferreira ▼ 72'
- P. Diakhité ▼ 71'
Dự bị 5
- R. Lahure ▲ 27'
- A. Scholler ▲ 53'
- C. Pauly ▲ 53'
- M. Nibigira ▲ 71'
- R. Belindro ▲ 71'
- M. Zingen
- B. Kyere
- E. Brandenburger
- J. Steinbach
- J. Faldey
- M. Bechtold
- B. Vogel ▼ 84'
- E. Carratala-Jiménez ▼ 72'
- A. Ferreira ▼ 72'
- J. Dossou ▼ 80'
- J. Beke ▼ 80'
Dự bị 5
- J. Neves ▲ 72'
- J. Soares ▲ 72'
- R. Costa ▲ 80'
- S. Trombini ▲ 80'
- Y. Bouché ▲ 84'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
25Ghi được34
87Thủng lưới52
0.74Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai26