CS Fola Esch vs Victoria Rosport
Tỷ số chung cuộc: CS Fola Esch 4-4 Victoria Rosport tại BGL Ligue, 15 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Fola Esch thắng 4, hòa 1, Victoria Rosport thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Émile Mayrisch, Esch-sur-Alzette
- Trọng tài
- S. Rodrigues
- Phong độ
- LWLLL CS Fola Esch
- LWDLL Victoria Rosport
- 31' G. Grisez 1-0
- 39' Bruno Ramírez 2-0
- HT2-0
- 57' G. Grisez 3-0
- 60' ▲ E. Brandenburg ▼ J. De Doncker
- 60' ▲ N. Rossler ▼ E. Erkus
- 64' 3-1 Gabriel Gaspar
- 67' ▲ T. Semedo Monteiro ▼ M. Omosanya
- 67' ▲ J. Diallo ▼ M. Mustafić
- 74' ▲ J. Neves Araujo ▼ Gabriel Gaspar
- 74' 3-2 J. Soladio
- 82' ▲ Rodrigo Parreira ▼ Bruno Ramírez
- 86' 3-3 M. Leroux11m
- 88' B. Frere 4-3
- 90' 4-4 B. Moding
- FT4-4
Đội hình
- E. Cabral
- G. Grisez
- J. Klein
- S. Ouassiero
- M. Mustafić ▼ 67'
- B. Frere
- Bruno Ramírez ▼ 82'
- D. Pimentel
- D. Ahmetxhekaj
- M. Omosanya ▼ 67'
- I. Boutrif
Dự bị 3
- T. Semedo Monteiro ▲ 67'
- J. Diallo ▲ 67'
- Rodrigo Parreira ▲ 82'
- S. Vits
- J. Steinbach
- Dāvis Sprūds
- Gabriel Gaspar ▼ 74'
- B. Moding
- K. Marques
- J. Soladio
- E. Erkus ▼ 60'
- G. Rodrigues Fernandes
- M. Leroux
- J. De Doncker ▼ 60'
Dự bị 3
- E. Brandenburg ▲ 60'
- N. Rossler ▲ 60'
- J. Neves Araujo ▲ 74'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 27 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 28 | +30 | 62 | |
| 3 | 30 | 64 - 37 | +27 | 62 | |
| 4 | 30 | 61 - 26 | +35 | 60 | |
| 5 | 30 | 68 - 37 | +31 | 55 | |
| 6 | 30 | 53 - 36 | +17 | 51 | |
| 7 | 30 | 56 - 48 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 30 | +14 | 47 | |
| 9 | 30 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 45 - 66 | -21 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 41 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 59 | -14 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 53 | -11 | 31 | |
| 14 | 30 | 42 - 63 | -21 | 30 | |
| 15 | 30 | 23 - 70 | -47 | 19 | |
| 16 | 30 | 13 - 105 | -92 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu32
99Ghi được53
63Thủng lưới63
2.15Bàn thắng mỗi trận1.66
17Giữ sạch lưới4
30Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai26