Bettembourg vs Rodange 91
Tỷ số chung cuộc: Bettembourg 1-2 Rodange 91 tại BGL Ligue, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bettembourg thắng 2, hòa 0, Rodange 91 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade Municipal, Bettembourg
- Phong độ
- LWLLW Bettembourg
- LLDLW Rodange 91
- 22' L. Rakic
- 33' 0-1 S. Atieda
- 43' ▲ J. Merino ▼ João Gomes
- HT0-1
- 60' ▲ S. Dzanic ▼ Y. Weishaupt
- 63' ▲ N. Kehli ▼ Q. Maconda
- 63' ▲ A. Moreira ▼ A. Idha
- 66' C. Baudry
- 67' 0-2 Y. Montantin11m
- 78' ▲ M. Amdouni ▼ S. Atieda
- 80' ▲ L. Muller ▼ C. Baudry
- 86' ▲ A. Lopes ▼ M. Messuwe
- 90'+2 H. Wolf
- 90'+2 J. Gomes
- 90'+2 B. Yala Lusala11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- B. Bassene
- H. Djetou
- Romário
- C. Baudry ▼ 80'
- B. Paris
- A. Idha ▼ 63'
- João Gomes ▼ 43'
- A. Kaboré
- B. Yala Lusala
- Q. Maconda ▼ 63'
- N. Soumah
Dự bị 4
- J. Merino ▲ 43'
- N. Kehli ▲ 63'
- A. Moreira ▲ 63'
- L. Muller ▲ 80'
- H. Wolf
- M. Macorig
- Y. Torres
- A. Delarboulas
- Bruno Ramírez
- Y. Montantin
- G. Monteiro Lima
- L. Rakic
- Y. Weishaupt ▼ 60'
- M. Messuwe ▼ 86'
- S. Atieda ▼ 78'
Dự bị 3
- S. Dzanic ▲ 60'
- M. Amdouni ▲ 78'
- A. Lopes ▲ 86'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
33Ghi được43
63Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai23