Rodange 91 vs Bettembourg
Tỷ số chung cuộc: Rodange 91 1-2 Bettembourg tại BGL Ligue, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rodange 91 thắng 1, hòa 0, Bettembourg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade Joseph Philippart, Rodange
- Phong độ
- LLDLW Rodange 91
- LWLLW Bettembourg
- 18' J. Merino
- 38' A. Kabore
- 40' Yellow Card
- 40' S. Atieda 1-0
- 41' A. Kabore
- 41' A. Kabore
- 42' B. Bassene
- HT1-0
- 46' ▲ T. Bernardo ▼ Q. Maconda
- 56' Y. Torres
- 57' 1-1 D. Bonet11m
- 71' ▲ G. Monteiro Lima ▼ N. Galvanelli
- 73' ▲ M .Gonçalves ▼ R. Pinto
- 75' ▲ M. Amdouni ▼ S. Dzanic
- 82' B. Lima Lizardo
- 85' A. Delarboulas
- 87' 1-2 T. Bernardo
- 89' ▲ João Gomes ▼ D. Bonet
- FT1-2
Đội hình
- A. Mfa Mezui
- W. Quinas
- Y. Torres
- L. Taveira
- A. Delarboulas
- Y. Montantin
- L. Rakic
- Brandon Lima
- N. Galvanelli ▼ 71'
- S. Dzanic ▼ 75'
- S. Atieda
Dự bị 2
- G. Monteiro Lima ▲ 71'
- M. Amdouni ▲ 75'
- B. Bassene
- H. Djetou
- Romário
- C. Baudry
- David Silva
- A. Kaboré
- R. Pinto ▼ 73'
- J. Merino
- D. Bonet ▼ 89'
- L. Muller
- Q. Maconda ▼ 46'
Dự bị 3
- T. Bernardo ▲ 46'
- M .Gonçalves ▲ 73'
- João Gomes ▲ 89'
Thống kê
03
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
43Ghi được33
65Thủng lưới63
1.34Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai15