FC Swift Hesperange
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bettembourg

FC Swift Hesperange vs Bettembourg

Tỷ số chung cuộc: FC Swift Hesperange 1-0 Bettembourg tại BGL Ligue, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Swift Hesperange thắng 2, hòa 0, Bettembourg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 19
Sân vận động
Stade Alphonse Theis, Hesperange
Phong độ
LLLLL FC Swift Hesperange
LWLLW Bettembourg
  1. 24' D. Stolz 1-0
  2. 32' P. Nguinda
  3. HT1-0
  4. 46' D. Bonet J. Merino
  5. 63' A. Gboho F. David
  6. 63' R. Pinto L. Gomes
  7. 71' A. Idha João Gomes
  8. 71' N. Soumah Q. Maconda
  9. 77' E. Belameiri L. Correia
  10. 77' M .Gonçalves A. Kaboré
  11. 85' A. Zekaj Y. Bouazzati
  12. 87' R. Delgado
  13. FT1-0

Đội hình

FC Swift Hesperange HLV: H. Menaï
  1. C. Konde Kiambu
  2. J. Prempeh
  3. R. Delgado
  4. P. N'Guinda
  5. N. Ekofo
  6. D. Stolz
  7. C. Morren
  8. L. Correia ▼ 77'
  9. E. Cikotic
  10. Y. Bouazzati ▼ 85'
  11. F. David ▼ 63'

Dự bị 3

  1. A. Gboho ▲ 63'
  2. E. Belameiri ▲ 77'
  3. A. Zekaj ▲ 85'
Bettembourg HLV: O. Baudry
  1. B. Bassene
  2. C. Baudry
  3. B. Paris
  4. João Gomes ▼ 71'
  5. David Silva
  6. A. Kaboré ▼ 77'
  7. J. Merino ▼ 46'
  8. A. Moreira
  9. L. Muller
  10. Q. Maconda ▼ 71'
  11. L. Gomes ▼ 63'

Dự bị 5

  1. D. Bonet ▲ 46'
  2. R. Pinto ▲ 63'
  3. A. Idha ▲ 71'
  4. N. Soumah ▲ 71'
  5. M .Gonçalves ▲ 77'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu33
72Ghi được33
49Thủng lưới63
1.89Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu