Wiltz vs FC Progrès Niederkorn
Tỷ số chung cuộc: Wiltz 1-2 FC Progrès Niederkorn tại BGL Ligue, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wiltz thắng 1, hòa 1, FC Progrès Niederkorn thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade am Petz, Weidingen
- Phong độ
- WLLLL Wiltz
- WWLLW FC Progrès Niederkorn
- 6' 0-1 J. Burban
- 18' ▲ M. Karayer ▼ V. Peugnet
- 30' N. Saidi 1-1
- 39' C. Duarte
- 45' H. Karamoko
- 45'+1 C. Lybohy
- HT1-1
- 46' ▲ A. Ahmetxhekaj ▼ J. Schmid
- 65' ▲ K. Mixtur ▼ J. Burban
- 67' C. Schroeder
- 70' ▲ B. Romeyns ▼ V. Gorny
- 74' M. Quievreux
- 80' ▲ Y. Mannone ▼ N. Luzein
- 81' 1-2 K. Mixtur
- 82' K. Mixtur
- 83' ▲ T. da Costa ▼ C. Schroeder
- 83' ▲ Jonathan Muiomo ▼ M. Quiévreux
- 85' ▲ S. Sanali ▼ O. Natami
- 85' ▲ C. Sacras ▼ I. Bah
- 90' A. Cavagnera
- 90'+2 K. Mixtur
- 90'+2 K. Mixtur
- FT1-2
Đội hình
- R. Schon
- K. Malget
- M. Ngwisani
- B. Biver
- N. Luzein ▼ 80'
- C. Schroeder ▼ 83'
- A. Cavagnera
- J. Mmaee
- M. Quiévreux ▼ 83'
- N. Saidi
- V. Gorny ▼ 70'
Dự bị 4
- B. Romeyns ▲ 70'
- Y. Mannone ▲ 80'
- T. da Costa ▲ 83'
- Jonathan Muiomo ▲ 83'
- E. Latik
- H. Karamoko
- V. Peugnet ▼ 18'
- C. Duarte
- L. Jousselin
- J. Schmid ▼ 46'
- C. Lybohy
- S. Daham
- O. Natami ▼ 85'
- J. Burban ▼ 65'
- I. Bah ▼ 85'
Dự bị 5
- M. Karayer ▲ 18'
- A. Ahmetxhekaj ▲ 46'
- K. Mixtur ▲ 65'
- S. Sanali ▲ 85'
- C. Sacras ▲ 85'
Thống kê
03
42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
60Ghi được71
71Thủng lưới37
1.58Bàn thắng mỗi trận1.97
7Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai34