Marisca Mersch
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Union Titus Petange

Marisca Mersch vs Union Titus Petange

Tỷ số chung cuộc: Marisca Mersch 1-4 Union Titus Petange tại BGL Ligue, 18 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 29
Sân vận động
Stade Schintgespesch, Mersch
Phong độ
LWDDD Marisca Mersch
LDWLL Union Titus Petange
  1. 10' R. Natami R. Musolli
  2. 40' B. Bresch 1-0
  3. 45'+1 1-1 M. Kamavuaka
  4. HT1-1
  5. 46' M. Sarr H. Dupays
  6. 52' 1-2 M. Yans
  7. 68' J. Mawatu Y. Lazaar
  8. 68' V. Steinmetz M. Yans
  9. 70' 1-3 J. Benteke
  10. 73' L. Gomes Alison Martins
  11. 73' N. Schreiner T. Held
  12. 82' A. Laukart T. Hermandung
  13. 82' J. Sesay J. Benteke
  14. 89' 1-4 V. Fuss
  15. FT1-4

Đội hình

Marisca Mersch HLV: M. Zaritskiy
  1. S. Moussima
  2. L. Fall
  3. T. Held ▼ 73'
  4. P. Neves Esteves
  5. D. Dadashev
  6. Alison Martins ▼ 73'
  7. J. Varela
  8. D. Marcelino
  9. G. Ferretti
  10. R. Musolli ▼ 10'
  11. B. Bresch

Dự bị 3

  1. R. Natami ▲ 10'
  2. L. Gomes ▲ 73'
  3. N. Schreiner ▲ 73'
Union Titus Petange HLV: Y. Kakoko
  1. K. Karakostas
  2. E. Osmanović
  3. M. Kamavuaka
  4. T. Hermandung ▼ 82'
  5. B. Muratović
  6. D. Sabotic
  7. H. Dupays ▼ 46'
  8. Y. Lazaar ▼ 68'
  9. M. Yans ▼ 68'
  10. J. Benteke ▼ 82'
  11. V. Fuss

Dự bị 5

  1. M. Sarr ▲ 46'
  2. J. Mawatu ▲ 68'
  3. V. Steinmetz ▲ 68'
  4. A. Laukart ▲ 82'
  5. J. Sesay ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
46Ghi được55
73Thủng lưới55
1.39Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu