Union Titus Petange
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Marisca Mersch

Union Titus Petange vs Marisca Mersch

Tỷ số chung cuộc: Union Titus Petange 4-1 Marisca Mersch tại BGL Ligue, 9 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 15
Sân vận động
Stade Municipal de Pétange, Pétange
Phong độ
LDWLL Union Titus Petange
LWDDD Marisca Mersch
  1. 18' A. Abreu 1-0
  2. 30' J. Benteke 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' E. Osmanović M. Kamavuaka
  5. 58' R. Natami N. Schreiner
  6. 60' 2-1 B. Bresch
  7. 66' J. Mawatu V. Fuss
  8. 66' H. Dupays D. Stumpf
  9. 80' K. Tekiela 3-1
  10. 82' D. Sabotic S. Sarr
  11. 82' Y. Boueti J. Varela
  12. 84' J. Benteke 4-1
  13. 86' M. de la Cruz V. Trento
  14. 89' R. Musolli J. Rodrigues da Cruz
  15. FT4-1

Đội hình

Union Titus Petange HLV: Y. Kakoko
  1. K. Karakostas
  2. M. Sarr
  3. M. Kamavuaka ▼ 46'
  4. V. Trento ▼ 86'
  5. V. Steinmetz
  6. S. Sarr ▼ 82'
  7. A. Abreu
  8. J. Benteke
  9. D. Stumpf ▼ 66'
  10. K. Tekiela
  11. V. Fuss ▼ 66'

Dự bị 5

  1. E. Osmanović ▲ 46'
  2. J. Mawatu ▲ 66'
  3. H. Dupays ▲ 66'
  4. D. Sabotic ▲ 82'
  5. M. de la Cruz ▲ 86'
Marisca Mersch HLV: M. Zaritskiy
  1. S. Moussima
  2. N. Schreiner ▼ 58'
  3. P. Neves Esteves
  4. T. Sacko
  5. D. Dadashev
  6. J. Varela ▼ 82'
  7. G. Ferretti
  8. M. Mohammadi
  9. J. Rodrigues da Cruz ▼ 89'
  10. L. Meyong
  11. B. Bresch

Dự bị 3

  1. R. Natami ▲ 58'
  2. Y. Boueti ▲ 82'
  3. R. Musolli ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
55Ghi được46
55Thủng lưới73
1.62Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu