Etzella Ettelbruck
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Swift Hesperange

Etzella Ettelbruck vs FC Swift Hesperange

Tỷ số chung cuộc: Etzella Ettelbruck 0-4 FC Swift Hesperange tại BGL Ligue, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Etzella Ettelbruck thắng 2, hòa 2, FC Swift Hesperange thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 6
Sân vận động
Centre Sportif du Deich, Ettelbrück
Trọng tài
J. Muller
Phong độ
LLLLW Etzella Ettelbruck
LLLLL FC Swift Hesperange
  1. 27' 0-1 R. Philippe
  2. 40' 0-2 R. Philippe
  3. HT0-2
  4. 64' 0-3 C. Couturier
  5. 65' J. Varela D. da Mota
  6. 72' 0-4 C. Couturier
  7. 73' O. Marques C. Couturier
  8. 78' S. Morabit M. Deville
  9. 80' C. Nwanne L. Figueiredo
  10. 84' R. Habbas M. Terki
  11. 87' J. Séry F. Kyereh
  12. FT0-4

Đội hình

Etzella Ettelbruck HLV: N. Pattison
  1. J. Galea
  2. M. Kramarić
  3. L. Nicolay
  4. Y. N'Gbin
  5. F. Berisha
  6. P. Schlesser
  7. L. Figueiredo ▼ 80'
  8. S. Kalisa
  9. T. Hermandung
  10. D. da Mota ▼ 65'
  11. F. Kyereh ▼ 87'

Dự bị 3

  1. J. Varela ▲ 65'
  2. C. Nwanne ▲ 80'
  3. J. Séry ▲ 87'
FC Swift Hesperange HLV: P. Carzaniga
  1. G. Dupire
  2. J. Prempeh
  3. K. Malget
  4. T. Zeghdane
  5. M. Terki ▼ 84'
  6. D. Stolz
  7. C. Couturier ▼ 73'
  8. B. Nouvier
  9. M. Deville ▼ 78'
  10. N. Ekofo
  11. R. Philippe

Dự bị 3

  1. O. Marques ▲ 73'
  2. S. Morabit ▲ 78'
  3. R. Habbas ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu37
37Ghi được125
75Thủng lưới35
1.16Bàn thắng mỗi trận3.38
6Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu