FK Sūduva
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Panevėžys

FK Sūduva vs FK Panevėžys

Tỷ số chung cuộc: FK Sūduva 2-0 FK Panevėžys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sūduva thắng 3, hòa 3, FK Panevėžys thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 28
Phong độ
WWWWW FK Sūduva
WLLWW FK Panevėžys
  1. 34' J. Janusevskis
  2. HT0-0
  3. 46' K. Asamoah V. Paulauskas
  4. 58' F. Tangiri · H. Uzochukwu 1-0
  5. 64' I. Asante M. Bacanin
  6. 64' Elivelton N. Petkevicius
  7. 64' J. Bopesu R. Rasimavicius
  8. 65' O. Haydary F. Steponavicius
  9. 65' M. Chajia I. Seck
  10. 75' T. Lucky S. M. Sanokho
  11. 75' M. Mikulenas F. Tangiri
  12. 77' M. Ramanauskas
  13. 81' O. Kurtsev S. Kouadio
  14. 81' M. Chajia · A. Sabo 2-0
  15. 89' D. Antanavicius Z. Baltrunas
  16. FT2-0

Đội hình

FK Sūduva HLV: Donatas Vencevicius
  1. 31I. Plukas
  2. 75E. Stockunas
  3. 23R. Grigalava
  4. 5Z. Baltrunas▼ 89'
  5. 4H. Uzochukwu
  6. 14F. Steponavicius▼ 65'
  7. 8S. Lawson
  8. 6A. Sabo
  9. 7I. Seck▼ 65'
  10. 94S. M. Sanokho▼ 75'
  11. 19F. Tangiri▼ 75'

Dự bị 10

  1. 12G. Zenkevicius
  2. 66R. Pacesa
  3. 9T. Lucky▲ 75'
  4. 10O. Haydary▲ 65'
  5. 11M. Chajia▲ 65'
  6. 13M. Mikulenas▲ 75'
  7. 15A. Zivanovic
  8. 16Y. Tsykalo
  9. 18T. Milasius
  10. 26D. Antanavicius▲ 89'
FK Panevėžys HLV: Toni Korkeakunnas
  1. 12L. Valius
  2. 32R. Rasimavicius▼ 64'
  3. 77P. Bizoza
  4. 15J. Janusevskis
  5. 66D. Balsys
  6. 8S. Kouadio▼ 81'
  7. 6M. Ramanauskas
  8. 28E. Burdzilauskas
  9. 79V. Paulauskas▼ 46'
  10. 24N. Petkevicius▼ 64'
  11. 16M. Bacanin▼ 64'

Dự bị 11

  1. 22A. Brazinskas
  2. 5M. van den Bos
  3. 7E. Veliulis
  4. 13S. Kerkez
  5. 17O. Kurtsev▲ 81'
  6. 27K. Asamoah▲ 46'
  7. 33S. Keita
  8. 34I. Asante▲ 64'
  9. 50L. Krasniqi
  10. 80Elivelton▲ 64'
  11. 95J. Bopesu▲ 64'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sūduva
25 37 - 19 +18 48
2
FK Kauno Žalgiris
24 46 - 16 +30 42
3
FK Žalgiris
25 38 - 29 +9 40
4
TransINVEST Vilnius
26 37 - 34 +3 39
5
FK Banga Gargždai
26 29 - 25 +4 38
6
FC Džiugas Telšiai
27 36 - 38 -2 38
7
FK Panevėžys
26 26 - 41 -15 29
8
FC Hegelmann
26 29 - 44 -15 24
9
Šiauliai
27 24 - 56 -32 16
10
FK Riteriai
0 0 - 0 0 0

So sánh

7Trận đấu9
16Ghi được10
3Thủng lưới9
2.29Bàn thắng mỗi trận1.11
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn2
10Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu