FK Sūduva
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Panevėžys

FK Sūduva vs FK Panevėžys

Tỷ số chung cuộc: FK Sūduva 1-3 FK Panevėžys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 26 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sūduva thắng 3, hòa 3, FK Panevėžys thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 20
Sân vận động
Marijampolės futbolo arenos stadionas, Marijampolė
Phong độ
WWWWW FK Sūduva
WLLWW FK Panevėžys
  1. 10' M. Burba
  2. 12' 0-1 N. Gorobsov
  3. 17' M. Cacutalua
  4. 44' E. Burdzilauskas
  5. HT0-1
  6. 46' U. Oduenyi A. Dubickas
  7. 46' S. Gussiås N. Mbo
  8. 58' J. Čađenović N. Bosančić
  9. 58' E. Burdzilauskas 1-1
  10. 62' 1-2 S. Gussiås
  11. 65' D. Stankevičius H. Uzochukwu
  12. 67' C. Dieng J. Sarpong
  13. 77' E. Burdzilauskas
  14. 77' E. Burdzilauskas
  15. 81' R. Mazan
  16. 82' 1-3 S. Gussiås
  17. 90' R. Lazdinauskas N. Lukšys
  18. 90' A. Karvatskyi N. Gorobsov
  19. FT1-3

Đội hình

FK Sūduva HLV: D. Lastauskas
  1. 12G. Zenkevičius
  2. 15A. Živanović
  3. 5Ž. Baltrūnas
  4. 18K. Kramēns
  5. 4H. Uzochukwu▼ 65'
  6. 92A. Dubickas▼ 46'
  7. 2T. Burdzilauskas
  8. 22I. Maksimović
  9. 13M. Pyrohov
  10. 28E. Burdzilauskas
  11. 24M. Burba

Dự bị 9

  1. 94U. Oduenyi▲ 46'
  2. 88D. Stankevičius▲ 65'
  3. 7J. Česnavičius
  4. 8S. Lawson
  5. 21L. Zingertas
  6. 66R. Pačėsa
  7. 87D. Pudžemys
  8. 97T. Gumbelevičius
  9. 99V. Stebrys
FK Panevėžys HLV: S. Vreven
  1. 22E. Tîmbur
  2. 2L. Klimavičius
  3. 72R. Mazáň
  4. 15M. Cacutalua
  5. 23J. Sarpong▼ 67'
  6. 5N. Gorobsov▼ 90'
  7. 7E. Veliulis
  8. 31F. Palacios
  9. 88N. Bosančić▼ 58'
  10. 17N. Lukšys▼ 90'
  11. 36N. Mbo▼ 46'

Dự bị 9

  1. 28S. Gussiås▲ 46'
  2. 20J. Čađenović▲ 58'
  3. 21C. Dieng▲ 67'
  4. 16R. Lazdinauskas▲ 90'
  5. 97A. Karvatskyi▲ 90'
  6. 1V. Černiauskas
  7. 13D. Bukel
  8. 14M. Pušnys
  9. 77I. Venckus

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Žalgiris
36 76 - 31 +45 79
2
FC Hegelmann
36 60 - 40 +20 67
3
FK Kauno Žalgiris
36 43 - 40 +3 54
4
Dainava
36 33 - 40 -7 45
5
FK Banga Gargždai
36 37 - 46 -9 43
6
FC Džiugas Telšiai
36 33 - 48 -15 42
7
Šiauliai
36 39 - 50 -11 42
8
FK Panevėžys
36 34 - 40 -6 41
9
FK Sūduva
36 33 - 38 -5 39
10
TransINVEST Vilnius
36 35 - 50 -15 38
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu54
43Ghi được57
47Thủng lưới65
0.93Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu