FK Banga Gargždai
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FK Sūduva

FK Banga Gargždai vs FK Sūduva

Tỷ số chung cuộc: FK Banga Gargždai 0-3 FK Sūduva tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Banga Gargždai thắng 2, hòa 1, FK Sūduva thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 26
Phong độ
LWDDL FK Banga Gargždai
WWWWW FK Sūduva
  1. 5' 0-1 F. Tangiri · S. M. Sanokho
  2. 15' E. Stockunas
  3. 32' Z. Baltrunas
  4. 45' 0-2 S. M. Sanokho · R. Grigalava
  5. HT0-2
  6. 53' V. Antuzis
  7. 54' 0-3 S. Lawson · I. Seck
  8. 66' N. Zebrauskas S. Praleika
  9. 66' R. Henning J. Simao
  10. 66' U. Cande V. Antuzis
  11. 67' T. Lucky S. M. Sanokho
  12. 67' O. Haydary F. Tangiri
  13. 78' M. Chajia F. Steponavicius
  14. 78' T. Milasius I. Seck
  15. 81' D. Lukas V. Magdusauskas
  16. 81' M. Sheriff R. Filipavicius
  17. 82' D. Antanavicius A. Sabo
  18. FT0-3

Đội hình

FK Banga Gargždai HLV: David Marques Afonso
  1. 14V. Krynskyi
  2. 19V. Antuzis▼ 66'
  3. 3D. Malzinskas
  4. 6J. Simao▼ 66'
  5. 20A. Levsinas
  6. 21S. Praleika▼ 66'
  7. 45M. Sato
  8. 10V. Magdusauskas▼ 81'
  9. 11R. Filipavicius▼ 81'
  10. 99A. Olugbogi
  11. 77I. Venckus

Dự bị 11

  1. 1A. Vitkauskas
  2. 12L. Grinkevicius
  3. 7D. Norvilas
  4. 9A. Appiah
  5. 13N. Zebrauskas▲ 66'
  6. 17M. Andrejev
  7. 22M. Ambrazaitis
  8. 27R. Henning▲ 66'
  9. 28D. Lukas▲ 81'
  10. 30U. Cande▲ 66'
  11. 55M. Sheriff▲ 81'
FK Sūduva HLV: Donatas Vencevicius
  1. 31I. Plukas
  2. 75E. Stockunas
  3. 23R. Grigalava
  4. 5Z. Baltrunas
  5. 4H. Uzochukwu
  6. 19F. Tangiri▼ 67'
  7. 6A. Sabo▼ 82'
  8. 8S. Lawson
  9. 7I. Seck▼ 78'
  10. 94S. M. Sanokho▼ 67'
  11. 14F. Steponavicius▼ 78'

Dự bị 11

  1. 12G. Zenkevicius
  2. 66R. Pacesa
  3. 9T. Lucky▲ 67'
  4. 10O. Haydary▲ 67'
  5. 11M. Chajia▲ 78'
  6. 13M. Mikulenas
  7. 16Y. Tsykalo
  8. 18T. Milasius▲ 78'
  9. 26D. Antanavicius▲ 82'
  10. 46I. Skamarakas
  11. 80Y. Yefremov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sūduva
25 37 - 19 +18 48
2
FK Kauno Žalgiris
23 41 - 16 +25 39
3
TransINVEST Vilnius
26 37 - 34 +3 39
4
FK Banga Gargždai
26 29 - 25 +4 38
5
FC Džiugas Telšiai
26 36 - 33 +3 38
6
FK Žalgiris
24 37 - 29 +8 37
7
FK Panevėžys
26 26 - 41 -15 29
8
FC Hegelmann
26 29 - 44 -15 24
9
Šiauliai
26 24 - 55 -31 16
10
FK Riteriai
0 0 - 0 0 0

So sánh

8Trận đấu7
10Ghi được16
12Thủng lưới3
1.25Bàn thắng mỗi trận2.29
1Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu