FK Banga Gargždai
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Sūduva

FK Banga Gargždai vs FK Sūduva

Tỷ số chung cuộc: FK Banga Gargždai 0-1 FK Sūduva tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Banga Gargždai thắng 2, hòa 1, FK Sūduva thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 11
Phong độ
LWDDL FK Banga Gargždai
WWWWW FK Sūduva
  1. 29' T. Gumbelevicius M. Beneta
  2. 31' P. Srebalius
  3. 34' T. Gumbelevicius
  4. 45' 0-1 N. Petkevicius · Z. Baltrunas
  5. HT0-1
  6. 47' A. Sabo
  7. 53' D. Stankevicius S. M. Sanokho
  8. 57' T. Gumbelevicius
  9. 57' T. Gumbelevicius
  10. 58' N. Petkevicius
  11. 61' J. Simao
  12. 69' M. Andrejev P. Srebalius
  13. 72' A. Haidara
  14. 73' T. Lucky F. Tangiri
  15. 73' L. Zingertas A. Haidara
  16. 77' A. Victory N. Zebrauskas
  17. 87' Jose Elo D. Norvilas
  18. 90'+2 L. Zingertas
  19. 90'+6 I. Plukas
  20. FT0-1

Đội hình

FK Banga Gargždai
  1. 55M. Bertasius
  2. 8Hugo Figueredo
  3. 3D. Malzinskas
  4. 13N. Zebrauskas▼ 77'
  5. 19V. Antuzis
  6. 4J. Simao
  7. 7D. Norvilas▼ 87'
  8. 6M. Ramanauskas
  9. 9A. Emsis
  10. 77I. Venckus
  11. 18P. Srebalius▼ 69'

Dự bị 10

  1. 12L. Grinkevicius
  2. 1A. Vitkauskas
  3. 15Jose Elo▲ 87'
  4. 24A. Razvadauskas
  5. 5A. Victory▲ 77'
  6. 57M. Ambrazaitis
  7. 17M. Andrejev▲ 69'
  8. 10V. Magdusauskas
  9. 20K. Toleikis
  10. 27A. Straksys
FK Sūduva
  1. 31I. Plukas
  2. 15A. Zivanovic
  3. 29M. Beneta▼ 29'
  4. 5Z. Baltrunas
  5. 8S. Lawson
  6. 6K. Sakurai
  7. 94S. M. Sanokho▼ 53'
  8. 14F. Tangiri▼ 73'
  9. 70A. Haidara▼ 73'
  10. 28N. Petkevicius
  11. 7A. Sabo

Dự bị 8

  1. 12G. Zenkevicius
  2. 97T. Gumbelevicius▲ 29'
  3. 87D. Pudzemys
  4. 77P. Bickauskas
  5. 88D. Stankevicius▲ 53'
  6. 17N. Luksys
  7. 9T. Lucky▲ 73'
  8. 21L. Zingertas▲ 73'

Thống kê

02
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
50Ghi được62
53Thủng lưới43
1.09Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu