TransINVEST Vilnius
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Džiugas Telšiai

TransINVEST Vilnius vs FC Džiugas Telšiai

Tỷ số chung cuộc: TransINVEST Vilnius 1-0 FC Džiugas Telšiai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: TransINVEST Vilnius thắng 4, hòa 0, FC Džiugas Telšiai thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 24
Phong độ
WLDWL TransINVEST Vilnius
WLLDL FC Džiugas Telšiai
  1. HT0-0
  2. 46' A. Traore Y. Glushach
  3. 70' A. Traore 1-0
  4. 75' I. E. Scotto D. Zevzikovas
  5. 75' A. Ouattara D. Bunchukov
  6. 75' Andrezinho Pedro Bahia
  7. 76' D. Sluta
  8. 82' D. Bosnjak D. Sluta
  9. 82' Koffi B. Tavares
  10. 82' V. Piliukaitis L. Ankudinovas
  11. 82' T. Stelmokas D. Vinckus
  12. 84' C. Nwoga Xabi Auzmendi
  13. 90' I. Cisse
  14. FT1-0

Đội hình

TransINVEST Vilnius Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Marius Stankevicius
  1. 66I. Mostovei
  2. 93E. Girdvainis
  3. 80E. Kloniunas
  4. 33D. Barauskas
  5. 32M. Musolitin
  6. 6I. Bilbao
  7. 49B. Tavares ▼ 82'
  8. 9S. Milosevic
  9. 23Xabi Auzmendi ▼ 84'
  10. 8Y. Glushach ▼ 46'
  11. 88D. Sluta ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 1J. Virvilas
  2. 7D. Bosnjak ▲ 82'
  3. 10C. Nwoga ▲ 84'
  4. 12N. Petkus
  5. 15Koffi ▲ 82'
  6. 26A. Tamasevicius
  7. 70A. Traore ▲ 46'
FC Džiugas Telšiai Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Andrius Lipskis
  1. 1M. Paukste
  2. 14D. Zevzikovas ▼ 75'
  3. 4B. Sane
  4. 23I. Cisse
  5. 46J. Wawszczyk
  6. 27D. Vinckus ▼ 82'
  7. 90R. Sobowale
  8. 33L. Ankudinovas ▼ 82'
  9. 7Pedro Bahia ▼ 75'
  10. 8D. Bunchukov ▼ 75'
  11. 6N. Pavlovskij

Dự bị 9

  1. 91V. Ryabenko
  2. 5M. Rutkovskis
  3. 9I. E. Scotto ▲ 75'
  4. 10V. Piliukaitis ▲ 82'
  5. 35A. Ouattara ▲ 75'
  6. 44B. Asomugha
  7. 48T. Stelmokas ▲ 82'
  8. 77Andrezinho ▲ 75'
  9. 97A. Balasanov

Thống kê

01
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sūduva
26 38 - 24 +14 48
2
FK Kauno Žalgiris
25 51 - 17 +34 45
3
FK Žalgiris
25 38 - 29 +9 40
4
TransINVEST Vilnius
26 37 - 34 +3 39
5
FK Banga Gargždai
26 29 - 25 +4 38
6
FC Džiugas Telšiai
27 36 - 38 -2 38
7
FK Panevėžys
27 29 - 42 -13 32
8
FC Hegelmann
27 30 - 47 -17 24
9
Šiauliai
27 24 - 56 -32 16
10
FK Riteriai
0 0 - 0 0 0

So sánh

9Trận đấu8
10Ghi được8
12Thủng lưới16
1.11Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu