Neptūną Klaipėda vs FK Riteriai
Tỷ số chung cuộc: Neptūną Klaipėda 0-0 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Neptūną Klaipėda thắng 0, hòa 1, FK Riteriai thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Final
- Phong độ
- WWLLW Neptūną Klaipėda
- DLDDW FK Riteriai
- 36' A. Trakselis
- 44' V. Bulatovic
- HT0-0
- 46' ▲ S. Civilka ▼ L. Estevez Fernandez
- 58' ▲ Denilson ▼ J. Usavicius
- 62' ▲ D. Omokhoa ▼ T. Hevlych
- 62' ▲ E. Smulkys ▼ N. Bondarev
- 68' A. Ankudinovas
- 70' A. Skurdelis
- 77' ▲ V. Sulzickij ▼ Y. Kawachi
- 86' ▲ P. Harapko ▼ A. Kaulinis
- 90'+3 A. Sveistrys
- 90'+3 ▲ Elivelton ▼ D. Zubauskas
- FT0-0
Đội hình
- 33A. Tuta
- 3V. Bulatovic
- 32Arthur Pierino
- 6M. Karamarko
- 24J. Usavicius▼ 58'
- 28C. Acolatse
- 7L. Estevez Fernandez▼ 46'
- 11A. Kaulinis▼ 86'
- 8A. Sveistrys
- 17D. Rimpa
- 9M. Mikulenas
Dự bị 11
- 37A. Sankin
- 92K. Andraikenas
- 10S. Civilka▲ 46'
- 21T. Alekna
- 27D. Gelombickas
- 35P. Harapko▲ 86'
- 71M. Dedura
- 84D. Lipinskas
- 98Denilson▲ 58'
- 18A. Novikovas
- 50M. Latvys
- 1A. Agalarov
- 3O. Badmus
- 24K. Shults
- 23A. Skurdelis
- 19A. Trakselis
- 14Y. Kawachi▼ 77'
- 33A. Ankudinovas
- 10H. Diawara
- 8T. Hevlych▼ 62'
- 92N. Bondarev▼ 62'
- 11D. Zubauskas▼ 90'
Dự bị 10
- 89D. Komza
- 6V. Sulzickij▲ 77'
- 7E. Smulkys▲ 62'
- 15E. Jermolajev
- 17R. Kudzin
- 30D. Bondarev
- 39V. Stonys
- 42J. Vaitkus
- 69D. Omokhoa▲ 62'
- 95Elivelton▲ 90'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 26 | +41 | 75 | |
| 2 | 36 | 56 - 43 | +13 | 67 | |
| 3 | 36 | 54 - 41 | +13 | 62 | |
| 4 | 36 | 48 - 36 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 59 - 53 | +6 | 52 | |
| 6 | 36 | 56 - 49 | +7 | 49 | |
| 7 | 36 | 37 - 45 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 26 | |
| 10 | 36 | 27 - 76 | -49 | 18 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu43
75Ghi được41
33Thủng lưới80
2.08Bàn thắng mỗi trận0.95
15Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai26