FK Riteriai
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Dainava

FK Riteriai vs Dainava

Tỷ số chung cuộc: FK Riteriai 2-1 Dainava tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Riteriai thắng 3, hòa 3, Dainava thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 27
Phong độ
DLDDW FK Riteriai
DDLLD Dainava
  1. 15' Reginaldo K. Okoniewski
  2. 28' Arthur Pierino · L. Estevez Fernandez 1-0
  3. 34' A. Novikovas · D. Rimpa 2-0
  4. 40' M. Mikulenas
  5. 40' M. Achol
  6. 45'+1 J. Usavicius
  7. HT2-0
  8. 46' A. Kaulinis J. Usavicius
  9. 59' C. Faye J. Lubas
  10. 67' A. Sveistrys C. Acolatse
  11. 67' S. Civilka A. Novikovas
  12. 73' R. Stanulevicius D. Rimpa
  13. 84' N. Chikovani L. Moura
  14. 84' J. DeZart I. Koshkosh
  15. 85' M. Dedura
  16. 90' Denilson M. Mikulenas
  17. 90' 2-1 C. Faye · Reginaldo
  18. FT2-1

Đội hình

FK Riteriai
  1. 33A. Tuta
  2. 50M. Latvys
  3. 71M. Dedura
  4. 32Arthur Pierino
  5. 3V. Bulatovic
  6. 7L. Estevez Fernandez
  7. 17D. Rimpa ▼ 73'
  8. 24J. Usavicius ▼ 46'
  9. 28C. Acolatse ▼ 67'
  10. 18A. Novikovas ▼ 67'
  11. 9M. Mikulenas ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 37A. Sankin
  2. 8A. Sveistrys ▲ 67'
  3. 10S. Civilka ▲ 67'
  4. 11A. Kaulinis ▲ 46'
  5. 19R. Stanulevicius ▲ 73'
  6. 21T. Alekna
  7. 30K. Sutovicius
  8. 35P. Harapko
  9. 92K. Andraikenas
  10. 98Denilson ▲ 90'
Dainava
  1. 77A. Mickevicius
  2. 75E. Stockunas
  3. 24N. Paliusis
  4. 2Daniel Alemao
  5. 29G. Zabita
  6. 99L. Moura ▼ 84'
  7. 8M. Achol
  8. 23I. Koshkosh ▼ 84'
  9. 17D. Zevzikovas
  10. 37K. Okoniewski ▼ 15'
  11. 11J. Lubas ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 1V. Krynskyi
  2. 28K. Lauva
  3. 3M. Maksymenko
  4. 5N. Chikovani ▲ 84'
  5. 13C. Faye ▲ 59'
  6. 15J. DeZart ▲ 84'
  7. 22N. Nakashidze
  8. 26Reginaldo ▲ 15'
  9. 33V. Zahladko

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
41Ghi được29
80Thủng lưới87
0.95Bàn thắng mỗi trận0.73
8Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu