Dainava vs FK Riteriai
Tỷ số chung cuộc: Dainava 0-1 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dainava thắng 3, hòa 3, FK Riteriai thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 31
- Sân vận động
- Alytaus m. centrinis stadionas, Alytus
- Phong độ
- DDLLD Dainava
- DLDDW FK Riteriai
- 20' 0-1 C. Odutayo
- 38' N. Popovic
- 41' R. Rasimavicius
- HT0-1
- 46' ▲ R. Banevičius ▼ O. Lukošiūnas
- 50' I. Soler
- 59' G. Zabita
- 59' ▲ D. Rimpa ▼ R. Filipavičius
- 62' ▲ Matheus Araújo ▼ A. Baftalovskyi
- 66' ▲ H. Handžić ▼ N. Popović
- 74' A. Rosiveri
- 75' ▲ G. Gumbaravičius ▼ A. Rosiveri
- 75' ▲ M. Ramanauskas ▼ C. Odutayo
- 80' ▲ K. Kramēns ▼ A. Radchenko
- 89' D. Rakic
- 90'+2 D. Rakic
- 90'+2 D. Rakic
- 90'+4 M. Cukovic
- FT0-1
Đội hình
- 91O. Kostyk
- 30O. Lukošiūnas▼ 46'
- 3D. Taraduda
- 32R. Rasimavičius
- 29G. Zabita
- 7A. Baftalovskyi▼ 62'
- 34S. Sorokin
- 44Emanuel Pereira
- 14A. Ode
- 9A. Radchenko▼ 80'
- 45D. Rakić
Dự bị 10
- 6R. Banevičius▲ 46'
- 11Matheus Araújo▲ 62'
- 5K. Kramēns▲ 80'
- 8M. Vasiliauskas
- 23L. Šiaudvytis
- 24N. Paliušis
- 70S. Yuldashev
- 71N. Valukynas
- 77A. Mickevičius
- 80Anderson Quadrado
- 1A. Vitkauskas
- 3M. Ćuković
- 55Y. Chagovets
- 6Ían Soler
- 75S. Filipović
- 2N. Stankevičius
- 47A. Rosiveri▼ 75'
- 19R. Filipavičius▼ 59'
- 7C. Odutayo▼ 75'
- 23P. Katinas
- 9N. Popović▼ 66'
Dự bị 9
- 17D. Rimpa▲ 59'
- 10H. Handžić▲ 66'
- 13G. Gumbaravičius▲ 75'
- 16M. Ramanauskas▲ 75'
- 22T. Buzas
- 71P. Petkevičius
- 99M. Šmatlák
- 33V. Borovskis
- 4O. Badmus
Thống kê
14
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 14 | +50 | 87 | |
| 2 | 36 | 67 - 28 | +39 | 75 | |
| 3 | 36 | 51 - 35 | +16 | 62 | |
| 4 | 36 | 61 - 40 | +21 | 59 | |
| 5 | 36 | 62 - 43 | +19 | 59 | |
| 6 | 36 | 22 - 52 | -30 | 36 | |
| 7 | 36 | 28 - 60 | -32 | 35 | |
| 8 | 36 | 25 - 40 | -15 | 31 | |
| 9 | 36 | 25 - 57 | -32 | 25 | |
| 10 | 36 | 26 - 62 | -36 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
44Ghi được55
66Thủng lưới70
0.92Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai24