FK Sūduva
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Riteriai

FK Sūduva vs FK Riteriai

Tỷ số chung cuộc: FK Sūduva 0-0 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Sūduva thắng 3, hòa 3, FK Riteriai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 21
Phong độ
WWWWW FK Sūduva
DLDDW FK Riteriai
  1. HT0-0
  2. 46' A. Novikovas Denilson
  3. 60' C. Acolatse
  4. 63' R. Stanulevicius C. Acolatse
  5. 68' D. Rimpa S. Civilka
  6. 70' M. Pyrogov K. Sakurai
  7. 70' D. Stankevicius F. Tangiri
  8. 70' T. Lucky N. Petkevicius
  9. 76' A. Kaulinis A. Sveistrys
  10. 78' I. Momoh A. Haidara
  11. 90'+6 A. Tuta
  12. 90' N. Luksys S. M. Sanokho
  13. FT0-0

Đội hình

FK Sūduva
  1. 31I. Plukas
  2. 4H. Uzochukwu
  3. 29M. Beneta
  4. 15A. Zivanovic
  5. 5Z. Baltrunas
  6. 14F. Tangiri▼ 70'
  7. 8S. Lawson
  8. 6K. Sakurai▼ 70'
  9. 70A. Haidara▼ 78'
  10. 94S. M. Sanokho▼ 90'
  11. 28N. Petkevicius▼ 70'

Dự bị 11

  1. 12G. Zenkevicius
  2. 66R. Pacesa
  3. 21L. Zingertas
  4. 87D. Pudzemys
  5. 97T. Gumbelevicius
  6. 13M. Pyrogov▲ 70'
  7. 17N. Luksys▲ 90'
  8. 77P. Bickauskas
  9. 88D. Stankevicius▲ 70'
  10. 9T. Lucky▲ 70'
  11. 11I. Momoh▲ 78'
FK Riteriai
  1. 33A. Tuta
  2. 71M. Dedura
  3. 50M. Latvys
  4. 6M. Karamarko
  5. 3V. Bulatovic
  6. 7L. Estevez Fernandez
  7. 8A. Sveistrys▼ 76'
  8. 10S. Civilka▼ 68'
  9. 28C. Acolatse▼ 63'
  10. 98Denilson▼ 46'
  11. 9M. Mikulenas

Dự bị 11

  1. 37A. Sankin
  2. 92K. Andraikenas
  3. 13G. Gumbaravicius
  4. 11A. Kaulinis▲ 76'
  5. 17D. Rimpa▲ 68'
  6. 21T. Alekna
  7. 24J. Usavicius
  8. 30K. Sutovicius
  9. 35P. Harapko
  10. 47A. Novikovas▲ 46'
  11. 19R. Stanulevicius▲ 63'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
62Ghi được41
43Thủng lưới80
1.32Bàn thắng mỗi trận0.95
21Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu