FK Sūduva vs FK Riteriai
Tỷ số chung cuộc: FK Sūduva 0-3 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Sūduva thắng 3, hòa 3, FK Riteriai thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 36
- Sân vận động
- Hikvision Football Indoor Arena, Marijampolė
- Phong độ
- WWWWW FK Sūduva
- DLDDW FK Riteriai
- 3' 0-1 N. Popović
- 10' ▲ O. Kayode ▼ A. Emsis
- 13' A. Dubickas
- 22' M. Ramanauskas
- 34' A. Zivanovic
- 45'+2 D. Stankevicius
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Smirnov ▼ A. Dubickas
- 46' ▲ L. Matcharashvili ▼ I. Stoianov
- 54' F. La Mantia
- 61' ▲ D. Rimpa ▼ M. Ramanauskas
- 62' I. Olaosebikan
- 66' 0-2 R. Filipavičius
- 71' ▲ Ž. Žilinskas ▼ I. Gonchar
- 76' ▲ J. Suzuki ▼ I. Olaosebikan
- 83' ▲ V. Borovskis ▼ M. Ćuković
- 84' 0-3 C. Odutayo
- 89' ▲ M. Grigaravičius ▼ C. Odutayo
- 89' ▲ H. Handžić ▼ N. Popović
- 89' ▲ G. Gumbaravičius ▼ F. La Mantia
- FT0-3
Đội hình
- 12G. Zenkevičius
- 15A. Živanović
- 33I. Gonchar ▼ 71'
- 5Ž. Baltrūnas
- 92A. Dubickas ▼ 46'
- 97T. Gumbelevičius
- 14A. Fedorov
- 19I. Olaosebikan ▼ 76'
- 88D. Stankevičius
- 23I. Stoianov ▼ 46'
- 10A. Emsis ▼ 10'
Dự bị 9
- 18O. Kayode ▲ 10'
- 6Y. Smirnov ▲ 46'
- 7L. Matcharashvili ▲ 46'
- 38Ž. Žilinskas ▲ 71'
- 8J. Suzuki ▲ 76'
- 66R. Pačėsa
- 99V. Stebrys
- 11M. Mikulenas
- 87D. Pudžemys
- 1A. Vitkauskas
- 3M. Ćuković ▼ 83'
- 55Y. Chagovets
- 75S. Filipović
- 2N. Stankevičius
- 47A. Rosiveri
- 5F. La Mantia ▼ 89'
- 16M. Ramanauskas ▼ 61'
- 19R. Filipavičius
- 7C. Odutayo ▼ 89'
- 9N. Popović ▼ 89'
Dự bị 7
- 17D. Rimpa ▲ 61'
- 33V. Borovskis ▲ 83'
- 8M. Grigaravičius ▲ 89'
- 10H. Handžić ▲ 89'
- 13G. Gumbaravičius ▲ 89'
- 23P. Katinas
- 71P. Petkevičius
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 14 | +50 | 87 | |
| 2 | 36 | 67 - 28 | +39 | 75 | |
| 3 | 36 | 51 - 35 | +16 | 62 | |
| 4 | 36 | 61 - 40 | +21 | 59 | |
| 5 | 36 | 62 - 43 | +19 | 59 | |
| 6 | 36 | 22 - 52 | -30 | 36 | |
| 7 | 36 | 28 - 60 | -32 | 35 | |
| 8 | 36 | 25 - 40 | -15 | 31 | |
| 9 | 36 | 25 - 57 | -32 | 25 | |
| 10 | 36 | 26 - 62 | -36 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
41Ghi được55
62Thủng lưới70
0.95Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai24