FK Riteriai vs FK Atlantas
Tỷ số chung cuộc: FK Riteriai 5-2 FK Atlantas tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 4 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Riteriai thắng 5, hòa 2, FK Atlantas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Championship Round · Vòng 2
- Phong độ
- DLDDW FK Riteriai
- LLLLD FK Atlantas
- 9' 0-1 T. Gvazdinskas
- 11' T. Moffi 1-1
- 13' M. Grigaravičius 2-1
- 39' 2-2 V. Armanavičius
- 42' ▲ J. Januševskij ▼ R. Šveikauskas
- HT2-2
- 60' M. Grigaravičius 3-2
- 61' ▲ T. Dombrauskis ▼ D. Kazlauskas
- 69' ▲ J. Kovačić ▼ M. Cocîrlă
- 76' ▲ D. Dobrecovs ▼ B. Bimenyimana
- 84' D. Virkšas 4-2
- 85' ▲ E. Stočkūnas ▼ J. Marazas
- 88' E. Stočkūnas 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 88T. Simaitis
- 33V. Borovskis
- 5R. Šveikauskas ▼ 42'
- 18D. Barauskas
- 20A. Levšinas
- 8M. Grigaravičius
- 24D. Virkšas
- 16M. Ramanauskas
- 50J. Marazas ▼ 85'
- 9D. Kazlauskas ▼ 61'
- 7T. Moffi
Dự bị 7
- 15J. Januševskij ▲ 42'
- 44T. Dombrauskis ▲ 61'
- 75E. Stočkūnas ▲ 85'
- 6V. Jeriomenko
- 13R. Masenzovas
- 14D. Kodz
- 99V. Šarkauskas
- 12S. Kunchev
- 5M. Činikas
- 2J. Carrion
- 28T. Gvazdinskas
- 4T. Špiegis
- 27D.I. Petkov
- 11M. Cocîrlă ▼ 69'
- 13V. Armanavičius
- 44A. Idowu
- 10D. Šernas
- 7B. Bimenyimana ▼ 76'
Dự bị 7
- 19J. Kovačić ▲ 69'
- 20D. Dobrecovs ▲ 76'
- 1L. Paukštė
- 8V. Lukša
- 22N. Juhnevičs
- 23T. Vitukynas
- 77M. Dunić
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 28 | 48 - 39 | +9 | 44 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 28 | 41 - 53 | -12 | 31 | |
| 5 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 28 | 26 - 53 | -27 | 26 | |
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 28 | 29 - 70 | -41 | 19 | |
| 8 | 28 | 12 - 60 | -48 | 15 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
58Ghi được30
37Thủng lưới78
1.66Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai9