FK Atlantas
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Riteriai

FK Atlantas vs FK Riteriai

Tỷ số chung cuộc: FK Atlantas 2-1 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Atlantas thắng 3, hòa 2, FK Riteriai thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 26
Phong độ
LLLLD FK Atlantas
DLDDW FK Riteriai
  1. 31' M. Ramanauskas
  2. 45'+1 0-1 D. Kazlauskas
  3. HT0-1
  4. 46' T. Labukas M. Dunić
  5. 46' V. Jeriomenko M. Ramanauskas
  6. 53' J. Marazas M. Grigaravičius
  7. 58' A. Bartkus
  8. 69' B. Bimenyimana 1-1
  9. 70' M. Cinikas
  10. 74' M. V. Cocirla
  11. 75' J. Marazas
  12. 79' V. Lukša M. Cocîrlă
  13. 88' V. Lukša 2-1
  14. 89' J. Kovačić V. Armanavičius
  15. 90'+2 E. Baniulis T. Dombrauskis
  16. FT2-1

Đội hình

FK Atlantas HLV: V. Dobrecovs
  1. 1L. Paukštė
  2. 5M. Činikas
  3. 2J. Carrion
  4. 6A. Bartkus
  5. 27D.I. Petkov
  6. 11M. Cocîrlă ▼ 79'
  7. 13V. Armanavičius ▼ 89'
  8. 44A. Idowu
  9. 77M. Dunić ▼ 46'
  10. 10D. Šernas
  11. 7B. Bimenyimana

Dự bị 7

  1. 9T. Labukas ▲ 46'
  2. 8V. Lukša ▲ 79'
  3. 19J. Kovačić ▲ 89'
  4. 16D. Žutić
  5. 22N. Juhnevičs
  6. 23T. Vitukynas
  7. 12V. Trefilovas
FK Riteriai HLV: A. Rybak
  1. 88T. Simaitis
  2. 33V. Borovskis
  3. 5R. Šveikauskas
  4. 18D. Barauskas
  5. 8M. Grigaravičius ▼ 53'
  6. 44T. Dombrauskis ▼ 90'
  7. 24D. Virkšas
  8. 75E. Stočkūnas
  9. 16M. Ramanauskas ▼ 46'
  10. 9D. Kazlauskas
  11. 7T. Moffi

Dự bị 7

  1. 6V. Jeriomenko ▲ 46'
  2. 50J. Marazas ▲ 53'
  3. 19E. Baniulis ▲ 90'
  4. 13R. Masenzovas
  5. 14D. Kodz
  6. 20A. Levšinas
  7. 99V. Šarkauskas

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
FK Kauno Žalgiris
28 48 - 39 +9 44
4
FK Riteriai
0 0 - 0 0 0
5
FK Panevėžys
28 41 - 53 -12 31
5
FK Sūduva
0 0 - 0 0 0
6
FK Atlantas
28 26 - 53 -27 26
6
FK Žalgiris
0 0 - 0 0 0
7
FK Palanga
28 29 - 70 -41 19
8
FC Stumbras
28 12 - 60 -48 15
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
30Ghi được58
78Thủng lưới37
0.91Bàn thắng mỗi trận1.66
6Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
9Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu