FK Panevėžys II vs Minija
Tỷ số chung cuộc: FK Panevėžys II 1-4 Minija tại 1 Lyga, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FK Panevėžys II thắng 0, hòa 1, Minija thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1 Lyga · Vòng 25
- Sân vận động
- Panevėžio futbolo akademijos stadionas, Panevėžys
- Phong độ
- DLLLL FK Panevėžys II
- WWWWW Minija
- 7' 0-1 M. Diawara
- 37' 0-2 J. Kasparavicius11m
- HT0-2
- 46' ▲ J. Okpanachi ▼ M. Pusnys
- 46' ▲ L. Laimikis ▼ I. Lukosevicius
- 49' 0-3 M. Cisse
- 63' A. Karvatskyi
- 66' ▲ A. Butkus ▼ A. Jusys
- 69' ▲ A. Putvinas ▼ M. Cisse
- 69' ▲ T. Sabitu ▼ T. Baya
- 69' ▲ R. Takei ▼ M. Velyvis
- 72' ▲ R. Kulbis ▼ A. Karvatskyi
- 78' ▲ L. Jakumas ▼ K. Gunji
- 78' ▲ B. Diawara ▼ V. Kazlauskas
- 80' 0-4 A. Putvinas
- 86' ▲ G. Muraska ▼ R. Lazdinauskas
- 87' A. Butkus 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 12L. Valius
- 9A. Jusys▼ 66'
- 10D. Vaicekauskas
- 11R. Lazdinauskas▼ 86'
- 21M. Pusnys▼ 46'
- 23E. Dzinga
- 25I. Lukosevicius▼ 46'
- 30A. Slobodian
- 45M. van den Bos
- 66D. Balsys
- 97A. Karvatskyi▼ 72'
Dự bị 6
- 13D. Bukel
- 14R. Kulbis▲ 72'
- 22G. Muraska▲ 86'
- 29J. Okpanachi▲ 46'
- 31A. Butkus▲ 66'
- 77L. Laimikis▲ 46'
- 2V. Gaudiesius
- 5E. Kirjanov
- 6M. A. Sidibe
- 7J. Kasparavicius
- 9M. Velyvis▼ 69'
- 12T. Baya▼ 69'
- 15M. Diawara
- 21V. Kazlauskas▼ 78'
- 23J. Jankauskas
- 25K. Gunji▼ 78'
- 70M. Cisse▼ 69'
Dự bị 9
- 1D. A. Tek
- 3L. Jakumas▲ 78'
- 11A. Putvinas▲ 69'
- 19M. Keblys
- 27A. Aziz Romba
- 29M. Sangare
- 30T. Sabitu▲ 69'
- 37R. Takei▲ 69'
- 43B. Diawara▲ 78'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 22 | +65 | 79 | |
| 2 | 30 | 68 - 27 | +41 | 67 | |
| 3 | 30 | 56 - 22 | +34 | 62 | |
| 4 | 30 | 64 - 43 | +21 | 58 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 55 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 48 | |
| 7 | 30 | 50 - 48 | +2 | 42 | |
| 8 | 30 | 26 - 25 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 27 - 46 | -19 | 36 | |
| 10 | 30 | 35 - 51 | -16 | 31 | |
| 11 | 30 | 35 - 51 | -16 | 30 | |
| 12 | 30 | 37 - 58 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 43 - 57 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 32 - 58 | -26 | 26 | |
| 15 | 30 | 41 - 71 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 81 | -51 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
30Ghi được33
81Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai18