Minija

Minija

Litva · 1 Lyga

Minija: vị trí 1 trên bảng xếp hạng 1 Lyga — điểm: 67, số trận: 26. Trận tiếp theo: BFA vs Minija, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Minija 2-3 Babrungas, 17 tháng 10.

Phong độ
WWWLL
HLV
André Marques · Từ 2025
Vị trí
1 · Đ: 67 · Tr: 26 →
Sân vận động
Kretingos miesto stadionas, Kretinga

Lịch thi đấu

08-11
Minija
Garliava
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,5
Thủng lưới
1
Tổng
3,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
15–1–6
Sân khách
14–2–2
Thắng đậm nhất
12-0

Theo hiệp

Hiệp một
1 : 0,3
Hiệp hai
1,6 : 0,7
Trên 2.5 bàn 75%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 40%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 2-16× · 15%
  • 3-05× · 13%
  • 4-03× · 8%
  • 0-13× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 3-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1 Lyga 262213 701613—
Cup 6501 2491—
Friendlies Clubs 1010 110—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 39 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 30 · 9% 13% 9% 1–15 16–30′ · Ghi được 31 · 10% 16–30′ · Thủng lưới 42 · 13% 10% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 50 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 57 · 18% 16% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 62 · 20% 46–60′ · Thủng lưới 58 · 18% 20% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 55 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 56 · 18% 18% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 69 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 73 · 23% 23% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 200, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu