FA Šiauliai II vs Neptūną Klaipėda
Tỷ số chung cuộc: FA Šiauliai II 2-3 Neptūną Klaipėda tại 1 Lyga, 22 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FA Šiauliai II thắng 0, hòa 1, Neptūną Klaipėda thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1 Lyga · Vòng 16
- Phong độ
- DLWLL FA Šiauliai II
- WWLLW Neptūną Klaipėda
- 22' O. Badmus
- 32' N. Garbaliauskas 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Lifentsev ▼ J. Petravicius
- 46' ▲ E. Jermolajev ▼ D. Zubauskas
- 46' ▲ K. Laukzemis ▼ E. Smulkys
- 55' 1-1 T. Hevlych
- 59' ▲ J. Radavicius ▼ D. Dovydaitis
- 60' O. Apockinas
- 65' ▲ D. Bondarev ▼ N. Bondarev
- 65' ▲ D. Omokhoa ▼ Elivelton
- 69' 1-2 D. Omokhoa
- 73' ▲ U. Kucevicius ▼ V. Jucys
- 73' ▲ K. Mikoliunas ▼ U. Vaitiekaitis
- 73' ▲ A. Valuckas ▼ N. Garbaliauskas
- 79' J. Radavicius 2-2
- 84' 2-3 D. Omokhoa
- 90'+16 K. Laukzemis
- 90'+9 ▲ V. Sulzickij ▼
- FT2-3
Đội hình
- 16O. Apockinas
- 6G. Jaseliunas
- 7J. Petravicius▼ 46'
- 8D. Kubilinskas
- 22G. Pasevich
- 26V. Jucys▼ 73'
- 29D. Dovydaitis▼ 59'
- 30U. Vaitiekaitis▼ 73'
- 46D. Krikuzhas
- 51G. Gestautas
- 83N. Garbaliauskas▼ 73'
Dự bị 8
- 99I. Aleksandravicius
- 19U. Kucevicius▲ 73'
- 20K. Mikoliunas▲ 73'
- 35M. Gasiunas
- 36J. Radavicius▲ 59'
- 38I. Lifentsev▲ 46'
- 47A. Toleikis
- 66A. Valuckas▲ 73'
- 89D. Komza
- 3O. Badmus
- 7E. Smulkys▼ 46'
- 8T. Hevlych
- 10H. Diawara
- 11D. Zubauskas▼ 46'
- 23A. Skurdelis
- 24K. Shults
- 33A. Ankudinovas
- 92N. Bondarev▼ 65'
- 95Elivelton▼ 65'
Dự bị 10
- 1A. Agalarov
- 6V. Sulzickij▲ 90'
- 15E. Jermolajev▲ 46'
- 22A. Fiodorov
- 27K. Laukzemis▲ 46'
- 30D. Bondarev▲ 65'
- 39V. Stonys
- 42J. Vaitkus
- 69D. Omokhoa▲ 65'
- 94I. Paulius
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 22 | +65 | 79 | |
| 2 | 30 | 68 - 27 | +41 | 67 | |
| 3 | 30 | 56 - 22 | +34 | 62 | |
| 4 | 30 | 64 - 43 | +21 | 58 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 55 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 48 | |
| 7 | 30 | 50 - 48 | +2 | 42 | |
| 8 | 30 | 26 - 25 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 27 - 46 | -19 | 36 | |
| 10 | 30 | 35 - 51 | -16 | 31 | |
| 11 | 30 | 35 - 51 | -16 | 30 | |
| 12 | 30 | 37 - 58 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 43 - 57 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 32 - 58 | -26 | 26 | |
| 15 | 30 | 41 - 71 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 81 | -51 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu36
48Ghi được75
73Thủng lưới33
1.5Bàn thắng mỗi trận2.08
6Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai34