Al Hikma
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar

Al Hikma vs Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar

Tỷ số chung cuộc: Al Hikma 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar tại Premier League, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al Hikma thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Fouad Shehab Stadium, Jounieh (Jounie)
Phong độ
LLLWL Al Hikma
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
  1. 31' 0-1 Hassan Maatouk
  2. 45'+4 Paul Khater P. Dieng
  3. HT0-1
  4. 46' Raja Asfour Mohammad Khalife
  5. 46' Daniel Abou Fakher Alaa Ezo
  6. 46' Zaher Al Hasan A. Faye
  7. 57' 0-2 Hassan Maatouk
  8. 63' Mohammad Saleh H. Khalfallah
  9. 63' Omer Bhalaawan Mohammad Al Masri
  10. 69' R. Asfour
  11. 72' Mohammad Al Dor Nassar Nassar
  12. 72' Yazan Fadel Hassan Maatouk
  13. 74' Yorgo El Haddad Mahdi Tlays
  14. 76' Youssef Al Haj Ali Tneich
  15. FT0-2

Đội hình

Al Hikma HLV: Paul Rustom
  1. Ahmad Kaawar
  2. P. Sidibe
  3. Ahmad Jalloul
  4. Hasan Hmood
  5. Hadi Madi
  6. Mahdi Tlays ▼ 74'
  7. A. Faye ▼ 46'
  8. Hatem Eid
  9. Alaa Ezo ▼ 46'
  10. Mohammad Khalife ▼ 46'
  11. P. Dieng ▼ 45'

Dự bị 5

  1. Paul Khater ▲ 45'
  2. Raja Asfour ▲ 46'
  3. Daniel Abou Fakher ▲ 46'
  4. Zaher Al Hasan ▲ 46'
  5. Yorgo El Haddad ▲ 74'
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar HLV: Youssef Al Jawhari
  1. Nazih Assaad
  2. Nassar Nassar ▼ 72'
  3. Mohammad Hboos
  4. Abbas Ballout
  5. H. Khalfallah ▼ 63'
  6. Mouhammed Ali Dhaini
  7. R. Mednini
  8. Mohammad Al Masri ▼ 63'
  9. Ali Tneich ▼ 76'
  10. Mohammad Abo Saleh
  11. Hassan Maatouk ▼ 72'

Dự bị 5

  1. Mohammad Saleh ▲ 63'
  2. Omer Bhalaawan ▲ 63'
  3. Mohammad Al Dor ▲ 72'
  4. Yazan Fadel ▲ 72'
  5. Youssef Al Haj ▲ 76'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
26 58 - 15 +43 48
2
Safa
11 30 - 4 +26 29
3
Al Ahed
26 55 - 34 +21 33
4
Al Nejmeh
11 12 - 8 +4 17
5
Al Hikma
26 28 - 37 -9 22
6
Tadamon Sour
26 23 - 52 -29 13
7
Shabab Al Sahel
11 14 - 21 -7 13
8
Racing
11 4 - 14 -10 9
9
Reyady Abaseya
11 7 - 15 -8 8
10
Bourj
11 7 - 21 -14 7
11
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 18 -13 6
12
Bekaa
11 4 - 29 -25 5
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được58
37Thủng lưới15
1.08Bàn thắng mỗi trận2.23
8Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu