Racing
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Shabab Al Ghazieh

Racing vs Shabab Al Ghazieh

Tỷ số chung cuộc: Racing 2-1 Shabab Al Ghazieh tại Premier League, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Racing thắng 5, hòa 4, Shabab Al Ghazieh thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Fouad Shehab Stadium, Jounieh (Jounie)
Phong độ
LLLLL Racing
WLLLL Shabab Al Ghazieh
  1. 28' 0-1 Mazen Jamal
  2. 39' P. Larbiphản lưới 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Jameel Ibraheem A. Ayinde
  5. 59' Jehad Abou El Aynein Mohamad Ghamlouch
  6. 59' I. Okorie R. Onwrebe
  7. 67' Jimmy Kazan 2-1
  8. 77' Ali Koubeissi Mazen Jamal
  9. 77' Ali Ghadar Musatafa Baidoon
  10. 79' Hassan Koteich Jad Chalhoub
  11. 89' Haidar Abo Zaid Edmond Chehade
  12. 90'+2 Andrew Al Azzi Mustafa Al Shamaa
  13. 90'+1 Zakaria Shalhoub Qasem Laila
  14. FT2-1

Đội hình

Racing HLV: Hussein Tahan
  1. Omar Edlbi
  2. Ali Ayoub
  3. Hasan Bitar
  4. Edmond Chehade ▼ 89'
  5. Ali Fahes
  6. Habeeb Shwayekh
  7. Mustafa Al Shamaa ▼ 90'
  8. Mohamad Ghamlouch ▼ 59'
  9. C. Coly
  10. R. Onwrebe ▼ 59'
  11. Jimmy Kazan

Dự bị 4

  1. Jehad Abou El Aynein ▲ 59'
  2. I. Okorie ▲ 59'
  3. Haidar Abo Zaid ▲ 89'
  4. Andrew Al Azzi ▲ 90'
Shabab Al Ghazieh HLV: James Hemaid
  1. Adam Tarraf
  2. Hussain Kawaar
  3. P. Larbi
  4. Jad Chalhoub ▼ 79'
  5. Musatafa Baidoon ▼ 77'
  6. Qasem Laila ▼ 90'
  7. A. Sangare
  8. A. Diaw
  9. Mazen Jamal ▼ 77'
  10. Mohammad Serdah
  11. A. Ayinde ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Jameel Ibraheem ▲ 46'
  2. Ali Koubeissi ▲ 77'
  3. Ali Ghadar ▲ 77'
  4. Hassan Koteich ▲ 79'
  5. Zakaria Shalhoub ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
26 58 - 15 +43 48
2
Safa
11 30 - 4 +26 29
3
Al Ahed
26 55 - 34 +21 33
4
Al Nejmeh
11 12 - 8 +4 17
5
Al Hikma
26 28 - 37 -9 22
6
Tadamon Sour
26 23 - 52 -29 13
7
Shabab Al Sahel
11 14 - 21 -7 13
8
Racing
11 4 - 14 -10 9
9
Reyady Abaseya
11 7 - 15 -8 8
10
Bourj
11 7 - 21 -14 7
11
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 18 -13 6
12
Bekaa
11 4 - 29 -25 5
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu26
24Ghi được19
39Thủng lưới49
0.92Bàn thắng mỗi trận0.73
8Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu