Shabab Al Ghazieh
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Racing

Shabab Al Ghazieh vs Racing

Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ghazieh 2-3 Racing tại Premier League, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ghazieh thắng 1, hòa 4, Racing thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 4
Sân vận động
Al Ahed Stadium, Bayrūt (Beirut)
Phong độ
WLLLL Shabab Al Ghazieh
LLLLL Racing
  1. 9' Hassan Malah 1-0
  2. 25' C. Nawatta 2-0
  3. 27' L. Arsić Hussein Ezzeddine
  4. 27' Hussein Khalife Jehad Abou El Aynein
  5. 30' 2-1 Y. Mokombo
  6. 37' 2-2 Hussain Haider
  7. HT2-2
  8. 46' Mohammad Ali Ghaddar Ali Koubeissi
  9. 46' Mahmoud Kawwar Jameel Ibraheem
  10. 46' Joseph Aoun H. Mohendiki
  11. 59' Mohamad Kdouh Ali Mosawi
  12. 60' Moussa Tawil Youssef Atrees
  13. 70' Ahmad Maki Hassan Malah
  14. 75' Hilal Waride Mustafa Al Shamaa
  15. 82' 2-3 Hussein Khalife
  16. 86' J. Abah Wael Yousef
  17. FT2-3

Đội hình

Shabab Al Ghazieh HLV: Hasan Hasson
  1. Hasan Taki
  2. Wael Yousef ▼ 86'
  3. E. Amelinsa
  4. B. Gyebi
  5. Youssef Atrees ▼ 60'
  6. Ali Yazbek
  7. Jameel Ibraheem ▼ 46'
  8. Hassan Malah ▼ 70'
  9. Ayman Abo Sahyoon
  10. Ali Koubeissi ▼ 46'
  11. C. Nawatta

Dự bị 5

  1. Mohammad Ali Ghaddar ▲ 46'
  2. Mahmoud Kawwar ▲ 46'
  3. Moussa Tawil ▲ 60'
  4. Ahmad Maki ▲ 70'
  5. J. Abah ▲ 86'
Racing HLV: V. Vujović
  1. Ali Al Haj Hasan
  2. Ali Ayoub
  3. Jad Noor Al Din
  4. Hasan Bitar
  5. Hussain Haider
  6. Mustafa Al Shamaa ▼ 75'
  7. H. Mohendiki ▼ 46'
  8. Jehad Abou El Aynein ▼ 27'
  9. Ali Mosawi ▼ 59'
  10. Y. Mokombo
  11. Hussein Ezzeddine ▼ 27'

Dự bị 5

  1. L. Arsić ▲ 27'
  2. Hussein Khalife ▲ 27'
  3. Joseph Aoun ▲ 46'
  4. Mohamad Kdouh ▲ 59'
  5. Hilal Waride ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Nejmeh
11 25 - 11 +14 28
3
Al Ahed
26 54 - 22 +32 36
4
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
11 20 - 13 +7 20
5
Bourj
26 26 - 32 -6 25
5
Safa
11 22 - 17 +5 17
6
Racing
11 19 - 19 0 15
7
Shabab Al Sahel
11 11 - 15 -4 14
8
Tripoli SC
11 11 - 13 -2 12
9
Al Hikma
11 9 - 18 -9 7
10
Al Ahli Nabatiya
11 5 - 15 -10 6
11
Tadamon Sour
11 5 - 16 -11 5
12
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 26 -21 5
Relegation Round

So sánh

27Trận đấu27
24Ghi được29
44Thủng lưới50
0.89Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu