Safa
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Nejmeh

Safa vs Al Nejmeh

Tỷ số chung cuộc: Safa 2-1 Al Nejmeh tại Premier League, 13 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Safa thắng 3, hòa 2, Al Nejmeh thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 6
Sân vận động
Fouad Shehab Stadium, Jounieh (Jounie)
Phong độ
DWDLW Safa
WDWWL Al Nejmeh
  1. 14' Hussain Haider 1-0
  2. 28' C. Ebengo Mahdi Al Zain
  3. 28' Bilal Sabagh Hussain Monther
  4. 45'+3 I. Gui11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 60' Hussain Siblini Mohammad Markabawi
  7. 60' Fadel Antar C. Ugwu
  8. 62' 2-1 Rabih Ataya
  9. 64' R. Michael Hussein Sharafeddine
  10. 73' Ali Kasas Hussain Haider
  11. 73' A. Lakdja Islam Batran
  12. 82' A. Toure Ali Chaito
  13. 85' Khaled Al Takahji I. Gui
  14. 85' B. Đorđević Yaseen Samia
  15. FT2-1

Đội hình

Safa HLV: Tarek Al Jabban
  1. Mostafa Matar
  2. Hussein Al Zein
  3. Khalil Khamis
  4. Hussein Sharafeddine ▼ 64'
  5. Mohammad Al Hayek
  6. I. Gui ▼ 85'
  7. Felix Michel
  8. Hussain Haider ▼ 73'
  9. Islam Batran ▼ 73'
  10. Jihad Ayoub
  11. Yaseen Samia ▼ 85'

Dự bị 5

  1. R. Michael ▲ 64'
  2. Ali Kasas ▲ 73'
  3. A. Lakdja ▲ 73'
  4. Khaled Al Takahji ▲ 85'
  5. B. Đorđević ▲ 85'
Al Nejmeh HLV: Mahmoud Fathalla
  1. Mohamad Bechara
  2. Maher Sabra
  3. Ali Alrida Ismail
  4. Mohammad Safwan
  5. Ali Chaito ▼ 82'
  6. Hussain Monther ▼ 28'
  7. Mahdi Al Zain ▼ 28'
  8. Rabih Ataya
  9. Kassem Al Zein
  10. C. Ugwu ▼ 60'
  11. Mohammad Markabawi ▼ 60'

Dự bị 5

  1. C. Ebengo ▲ 28'
  2. Bilal Sabagh ▲ 28'
  3. Hussain Siblini ▲ 60'
  4. Fadel Antar ▲ 60'
  5. A. Toure ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
26 58 - 15 +43 48
2
Safa
11 30 - 4 +26 29
3
Al Ahed
26 55 - 34 +21 33
4
Al Nejmeh
11 12 - 8 +4 17
5
Al Hikma
26 28 - 37 -9 22
6
Tadamon Sour
26 23 - 52 -29 13
7
Shabab Al Sahel
11 14 - 21 -7 13
8
Racing
11 4 - 14 -10 9
9
Reyady Abaseya
11 7 - 15 -8 8
10
Bourj
11 7 - 21 -14 7
11
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 18 -13 6
12
Bekaa
11 4 - 29 -25 5
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu29
59Ghi được46
19Thủng lưới34
2.27Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu