Al Nejmeh
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Safa

Al Nejmeh vs Safa

Tỷ số chung cuộc: Al Nejmeh 3-0 Safa tại Premier League, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nejmeh thắng 5, hòa 2, Safa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 1
Sân vận động
Tripoli Municipal Stadium, Tarabulus
Phong độ
WDWWL Al Nejmeh
DWDLW Safa
  1. 20' Mohamad Sadek 1-0
  2. 45'+1 Maher Sabra 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Habeeb Shwayekh Ali Kharobi
  5. 58' Mohammad Nasser M. Rienhardt
  6. 58' Hussein Sharafeddine Hussein Eldor
  7. 64' Gazi Hanineh Qasem Hayek
  8. 65' José Embaló D. Bilonoh
  9. 65' Louis Khoury Mohamad Sadek
  10. 74' José Embaló 3-0
  11. 77' Bilal Najdi Hasan Korani
  12. 77' Hasan Mhana Gilson Costa
  13. 84' Ahmad Khairdien Mahdi Al Zain
  14. 90'+2 Sajed Amhaz Andrew Sawaya
  15. FT3-0

Đội hình

Al Nejmeh HLV: Paulo Meneses
  1. Ali Al Sabaa
  2. Kassem Al Zein
  3. Maher Sabra
  4. Abdullah Moghrabi
  5. Khalil Bader
  6. Ali Ismail
  7. Gilson Costa ▼ 77'
  8. Hasan Korani ▼ 77'
  9. Mahdi Al Zain ▼ 84'
  10. D. Bilonoh ▼ 65'
  11. Mohamad Sadek ▼ 65'

Dự bị 5

  1. José Embaló ▲ 65'
  2. Louis Khoury ▲ 65'
  3. Bilal Najdi ▲ 77'
  4. Hasan Mhana ▲ 77'
  5. Ahmad Khairdien ▲ 84'
Safa HLV: J. de Jonge
  1. Hadi Mortada
  2. J. Kappelhof
  3. Hussein Eldor ▼ 58'
  4. Hassan Sameeh Chaitou
  5. Andrew Sawaya ▼ 90'
  6. J. Bruijn
  7. Qasem Hayek ▼ 64'
  8. Ali Kharobi ▼ 46'
  9. M. Rienhardt ▼ 58'
  10. A. Suew
  11. Mohamad Kdouh

Dự bị 5

  1. Habeeb Shwayekh ▲ 46'
  2. Mohammad Nasser ▲ 58'
  3. Hussein Sharafeddine ▲ 58'
  4. Gazi Hanineh ▲ 64'
  5. Sajed Amhaz ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Nejmeh
11 25 - 11 +14 28
3
Al Ahed
26 54 - 22 +32 36
4
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
11 20 - 13 +7 20
5
Bourj
26 26 - 32 -6 25
5
Safa
11 22 - 17 +5 17
6
Racing
11 19 - 19 0 15
7
Shabab Al Sahel
11 11 - 15 -4 14
8
Tripoli SC
11 11 - 13 -2 12
9
Al Hikma
11 9 - 18 -9 7
10
Al Ahli Nabatiya
11 5 - 15 -10 6
11
Tadamon Sour
11 5 - 16 -11 5
12
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 26 -21 5
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu29
49Ghi được36
38Thủng lưới47
1.44Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu