Tripoli SC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar

Tripoli SC vs Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar

Tỷ số chung cuộc: Tripoli SC 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar tại Premier League, 26 tháng 8, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 4
Sân vận động
Salam Zgharta Club Stadium, Zgharta
Phong độ
LLWWD Tripoli SC
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
  1. 21' Jehad Eid 1-0
  2. 45'+6 1-1 E. Tall
  3. HT1-1
  4. 46' Ali Alaa Al Deen Yehia Hendi
  5. 46' Hamza Al Hussain F. Idriss
  6. 59' 1-2 E. Tall
  7. 67' Ali Rasheed Foad Eid
  8. 67' Said Al Ali Saad Yousif
  9. 80' Mohammad Al Masri Nader Matar
  10. 80' Hassan Kaafarani Abdallah Aich
  11. 85' Abdelrahman Abdelkhalek Mohamad Korhani
  12. 85' Ibrahim Abd Al Wahab Jehad Eid
  13. 90'+5 Youssef Al Haj E. Tall
  14. FT1-2

Đội hình

Tripoli SC HLV: Osama Al Hajj
  1. Ahmad Taktook
  2. Mohamad Korhani ▼ 85'
  3. Saad Yousif ▼ 67'
  4. Obaida Al Halabi
  5. A. Innocent
  6. Mohammad Sibaii
  7. Jehad Eid ▼ 85'
  8. Ghazi Hussien
  9. Bassam Zakaria
  10. Gerônimo
  11. Foad Eid ▼ 67'

Dự bị 4

  1. Ali Rasheed ▲ 67'
  2. Said Al Ali ▲ 67'
  3. Abdelrahman Abdelkhalek ▲ 85'
  4. Ibrahim Abd Al Wahab ▲ 85'
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar HLV: D. Lamrabet
  1. Nazih Assaad
  2. Nassar Nassar
  3. Y. Doumbia
  4. Maxim Aoun
  5. Abdallah Aich ▼ 80'
  6. Nader Matar ▼ 80'
  7. F. Idriss ▼ 46'
  8. Yehia Hendi ▼ 46'
  9. Hassan Maatouk
  10. E. Tall ▼ 90'
  11. Ali Tnesh

Dự bị 5

  1. Ali Alaa Al Deen ▲ 46'
  2. Hamza Al Hussain ▲ 46'
  3. Mohammad Al Masri ▲ 80'
  4. Hassan Kaafarani ▲ 80'
  5. Youssef Al Haj ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Nejmeh
11 25 - 11 +14 28
3
Al Ahed
26 54 - 22 +32 36
4
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
11 20 - 13 +7 20
5
Bourj
26 26 - 32 -6 25
5
Safa
11 22 - 17 +5 17
6
Racing
11 19 - 19 0 15
7
Shabab Al Sahel
11 11 - 15 -4 14
8
Tripoli SC
11 11 - 13 -2 12
9
Al Hikma
11 9 - 18 -9 7
10
Al Ahli Nabatiya
11 5 - 15 -10 6
11
Tadamon Sour
11 5 - 16 -11 5
12
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 26 -21 5
Relegation Round

So sánh

28Trận đấu30
26Ghi được63
29Thủng lưới25
0.93Bàn thắng mỗi trận2.1
12Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu