Tripoli SC
0 : 6
FT · Hiệp một 0:3
·
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar

Tripoli SC vs Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar

Tỷ số chung cuộc: Tripoli SC 0-6 Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar tại Premier League, 18 tháng 9, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 3
Sân vận động
Tripoli Municipal Stadium, Tarabulus
Phong độ
LLWWD Tripoli SC
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
  1. 24' 0-1 Hassan Maatouk
  2. 38' 0-2 Gazi Hanineh
  3. 45'+1 0-3 E. Tall
  4. HT0-3
  5. 46' Foad Eid Said Al Ali
  6. 46' Bassam Sulaiman Ahmad Qarhani
  7. 46' Mohammad Daher Bilal Matar
  8. 52' 0-4 E. Tall
  9. 68' 0-5 H. Louati
  10. 70' Karim Darwich H. Louati
  11. 70' Mohammad Hboos Nader Matar
  12. 72' Bassam Zakaria Adnan Al Khair
  13. 77' Mohammad Maksod Abdallah Ali
  14. 80' Khaled Ali Maxim Aoun
  15. 80' Khaled Muhaisen Hassan Maatouk
  16. 86' 0-6 E. Tall
  17. FT0-6

Đội hình

Tripoli SC HLV: M. Katata
  1. Ahmad Qarhani ▼ 46'
  2. Mohamad Korhani
  3. Obaida Al Halabi
  4. Abdallah Ali ▼ 77'
  5. Abd Al Razaq Dakramanji
  6. Said Al Ali ▼ 46'
  7. Ghazi Hussien
  8. Adnan Al Khair ▼ 72'
  9. Bilal Matar ▼ 46'
  10. Hael Al Badri
  11. Alex Al Ratel

Dự bị 5

  1. Foad Eid ▲ 46'
  2. Bassam Sulaiman ▲ 46'
  3. Mohammad Daher ▲ 46'
  4. Bassam Zakaria ▲ 72'
  5. Mohammad Maksod ▲ 77'
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar HLV: Jamal Taha
  1. Hadi Kanj
  2. Nassar Nassar
  3. I. Diarra
  4. Maxim Aoun ▼ 80'
  5. Abdallah Aich
  6. Hassan Maatouk ▼ 80'
  7. H. Louati ▼ 70'
  8. Nader Matar ▼ 70'
  9. Gazi Hanineh
  10. Ali Tnesh
  11. E. Tall

Dự bị 4

  1. Karim Darwich ▲ 70'
  2. Mohammad Hboos ▲ 70'
  3. Khaled Ali ▲ 80'
  4. Khaled Muhaisen ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Al Ahed
11 20 - 8 +12 24
3
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
20 45 - 13 +32 32
4
Al Nejmeh
11 18 - 7 +11 23
4
Shabab Al Sahel
21 28 - 23 +5 23
5
Bourj
11 17 - 11 +6 23
6
Shabab Al Ghazieh
11 12 - 16 -4 12
7
Safa
11 8 - 15 -7 10
8
Tadamon Sour
11 11 - 15 -4 10
9
Al Akhaa Al Ahli
11 10 - 25 -15 7
10
Salam Zgharta
11 7 - 15 -8 7
11
Al Hikma
11 9 - 15 -6 7
12
Tripoli SC
11 4 - 22 -18 5
Relegation Round

So sánh

22Trận đấu22
19Ghi được45
35Thủng lưới18
0.86Bàn thắng mỗi trận2.05
7Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu