Tripoli SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shabab Al Ghazieh

Tripoli SC vs Shabab Al Ghazieh

Tỷ số chung cuộc: Tripoli SC 1-1 Shabab Al Ghazieh tại Premier League, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tripoli SC thắng 2, hòa 6, Shabab Al Ghazieh thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 3
Sân vận động
Al Safa SC Stadium, Bayrūt (Beirut)
Phong độ
LLWWD Tripoli SC
WLLLL Shabab Al Ghazieh
  1. 10' 0-1 C. Nawatta
  2. HT0-1
  3. 46' Foad Eid Alaa Ezo
  4. 52' Ali Koubeissi Wael Yousef
  5. 52' Qasem Laila Ayman Abo Sahyoon
  6. 60' Mohammad Hamdan Mahmoud Kawwar
  7. 66' Ibrahim Abd Al Wahab Ali Rasheed
  8. 66' Saad Yousif Omar Kayed
  9. 66' Said Al Ali Adnan Al Khair
  10. 73' Abd Al Razaq Dakramanji Mohamad Korhani
  11. 73' Moussa Tawil Youssef Atrees
  12. 73' J. Abah Jameel Ibraheem
  13. 90'+8 Gerônimo11m 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Tripoli SC HLV: Osama Al Hajj
  1. Ahmad Taktook
  2. Mohamad Korhani ▼ 73'
  3. Omar Kayed ▼ 66'
  4. A. Innocent
  5. Mohammad Sibaii
  6. Alaa Ezo ▼ 46'
  7. Jehad Eid
  8. Ghazi Hussien
  9. Adnan Al Khair ▼ 66'
  10. Gerônimo
  11. Ali Rasheed ▼ 66'

Dự bị 5

  1. Foad Eid ▲ 46'
  2. Ibrahim Abd Al Wahab ▲ 66'
  3. Saad Yousif ▲ 66'
  4. Said Al Ali ▲ 66'
  5. Abd Al Razaq Dakramanji ▲ 73'
Shabab Al Ghazieh HLV: Hasan Hasson
  1. Hasan Taki
  2. Wael Yousef ▼ 52'
  3. E. Amelinsa
  4. B. Gyebi
  5. Youssef Atrees ▼ 73'
  6. Mahmoud Kawwar ▼ 60'
  7. Ali Yazbek
  8. Jameel Ibraheem ▼ 73'
  9. Hassan Malah
  10. Ayman Abo Sahyoon ▼ 52'
  11. C. Nawatta

Dự bị 5

  1. Ali Koubeissi ▲ 52'
  2. Qasem Laila ▲ 52'
  3. Mohammad Hamdan ▲ 60'
  4. Moussa Tawil ▲ 73'
  5. J. Abah ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Nejmeh
11 25 - 11 +14 28
3
Al Ahed
26 54 - 22 +32 36
4
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
11 20 - 13 +7 20
5
Bourj
26 26 - 32 -6 25
5
Safa
11 22 - 17 +5 17
6
Racing
11 19 - 19 0 15
7
Shabab Al Sahel
11 11 - 15 -4 14
8
Tripoli SC
11 11 - 13 -2 12
9
Al Hikma
11 9 - 18 -9 7
10
Al Ahli Nabatiya
11 5 - 15 -10 6
11
Tadamon Sour
11 5 - 16 -11 5
12
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 26 -21 5
Relegation Round

So sánh

28Trận đấu27
26Ghi được24
29Thủng lưới44
0.93Bàn thắng mỗi trận0.89
12Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu