Shabab Al Ghazieh
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tripoli SC

Shabab Al Ghazieh vs Tripoli SC

Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ghazieh 1-0 Tripoli SC tại Premier League, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ghazieh thắng 2, hòa 6, Tripoli SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 10
Sân vận động
Al Ansar Stadium, Bayrūt (Beirut)
Phong độ
WLLLL Shabab Al Ghazieh
LLWWD Tripoli SC
  1. HT0-0
  2. 62' Emad Ghadar Haidar Abo Zaid
  3. 62' Rami Fakih Saleem Hamadi
  4. 62' Ali Reda Qasem Laila
  5. 68' Adnan Al Khair Mohammad Al Arja
  6. 68' Jehad Eid Abdallah Ali
  7. 70' Mohammad Al Samrout Said Al Ali
  8. 79' Ali Rasheed Jamal Itawi
  9. 80' Mohammad Serdah T. Gideou
  10. 87' Mohammad Ali Ghaddar Ali Qbesi
  11. 89' E. Amelinsa 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Shabab Al Ghazieh HLV: Hasan Hasson
  1. Ahmad Dyab
  2. Ayman Baalbaki
  3. E. Amelinsa
  4. Qasem Laila ▼ 62'
  5. Ahmad Maki
  6. Mustafa Al Shamaa
  7. Saleem Hamadi ▼ 62'
  8. Sajed Amhaz
  9. T. Gideou ▼ 80'
  10. Ali Qbesi ▼ 87'
  11. Haidar Abo Zaid ▼ 62'

Dự bị 5

  1. Emad Ghadar ▲ 62'
  2. Rami Fakih ▲ 62'
  3. Ali Reda ▲ 62'
  4. Mohammad Serdah ▲ 80'
  5. Mohammad Ali Ghaddar ▲ 87'
Tripoli SC HLV: M. Katata
  1. Bahaa Abdullah
  2. Khaled Al Jasem
  3. Mohammad Al Arja ▼ 68'
  4. Omar Kayed
  5. Obaida Al Halabi
  6. Abdallah Ali ▼ 68'
  7. Abd Al Razaq Dakramanji
  8. Said Al Ali ▼ 70'
  9. Ghazi Hussien
  10. Foad Eid
  11. Jamal Itawi ▼ 79'

Dự bị 4

  1. Adnan Al Khair ▲ 68'
  2. Jehad Eid ▲ 68'
  3. Mohammad Al Samrout ▲ 70'
  4. Ali Rasheed ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Al Ahed
11 20 - 8 +12 24
3
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
20 45 - 13 +32 32
4
Al Nejmeh
11 18 - 7 +11 23
4
Shabab Al Sahel
21 28 - 23 +5 23
5
Bourj
11 17 - 11 +6 23
6
Shabab Al Ghazieh
11 12 - 16 -4 12
7
Safa
11 8 - 15 -7 10
8
Tadamon Sour
11 11 - 15 -4 10
9
Al Akhaa Al Ahli
11 10 - 25 -15 7
10
Salam Zgharta
11 7 - 15 -8 7
11
Al Hikma
11 9 - 15 -6 7
12
Tripoli SC
11 4 - 22 -18 5
Relegation Round

So sánh

23Trận đấu22
18Ghi được19
43Thủng lưới35
0.78Bàn thắng mỗi trận0.86
3Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu