Bourj
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Shabab Al Sahel

Bourj vs Shabab Al Sahel

Tỷ số chung cuộc: Bourj 1-2 Shabab Al Sahel tại Premier League, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bourj thắng 5, hòa 3, Shabab Al Sahel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 10
Sân vận động
Amin Abdelnour Stadium, Bhamdoun
Phong độ
WDWWW Bourj
LWLWW Shabab Al Sahel
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 Ali Fadel
  3. 55' Mohamad Sadek Ali Mirkabawi
  4. 63' Ali Chaito Khaled Al Takahji
  5. 63' Mohammad Nasser Aldeen Mohammad Al Sebaei
  6. 63' Youssef Anbar Mohammad Al Dor
  7. 72' 0-2 B. Clement
  8. 88' A. Ikefephản lưới 1-2
  9. 89' Hussein Khalife Zain Faran
  10. 89' Fadel Antar B. Clement
  11. 89' Sultan Haider Ali Fahes
  12. 90'+7 Hamza Kheir Hussain Awada
  13. FT1-2

Đội hình

Bourj HLV: Osama Saqer
  1. Abd Al Kareem Saleh
  2. Mohamad Hammoud
  3. Mohammad Faour
  4. Shadi Skaf
  5. R. Baffour
  6. Mohammad Al Dor ▼ 63'
  7. Mohammad Al Sebaei ▼ 63'
  8. Hussain Ota
  9. Khaled Al Takahji ▼ 63'
  10. D. Tetteh
  11. Ali Mirkabawi ▼ 55'

Dự bị 4

  1. Mohamad Sadek ▲ 55'
  2. Ali Chaito ▲ 63'
  3. Mohammad Nasser Aldeen ▲ 63'
  4. Youssef Anbar ▲ 63'
Shabab Al Sahel HLV: D. Ivanović
  1. Ibraheem Moqdad
  2. Mustafa Kasab
  3. Ali Abboud
  4. A. Ikefe
  5. E. Nettey
  6. Ali Fahes ▼ 89'
  7. Hussain Awada ▼ 90'
  8. Mohammad Haydar
  9. B. Clement ▼ 89'
  10. Zain Faran ▼ 89'
  11. Ali Fadel

Dự bị 4

  1. Hussein Khalife ▲ 89'
  2. Fadel Antar ▲ 89'
  3. Sultan Haider ▲ 89'
  4. Hamza Kheir ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Al Ahed
11 20 - 8 +12 24
3
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
20 45 - 13 +32 32
4
Al Nejmeh
11 18 - 7 +11 23
4
Shabab Al Sahel
21 28 - 23 +5 23
5
Bourj
11 17 - 11 +6 23
6
Shabab Al Ghazieh
11 12 - 16 -4 12
7
Safa
11 8 - 15 -7 10
8
Tadamon Sour
11 11 - 15 -4 10
9
Al Akhaa Al Ahli
11 10 - 25 -15 7
10
Salam Zgharta
11 7 - 15 -8 7
11
Al Hikma
11 9 - 15 -6 7
12
Tripoli SC
11 4 - 22 -18 5
Relegation Round

So sánh

24Trận đấu24
29Ghi được35
29Thủng lưới28
1.21Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu