Bourj
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shabab Al Sahel

Bourj vs Shabab Al Sahel

Tỷ số chung cuộc: Bourj 0-0 Shabab Al Sahel tại Premier League, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bourj thắng 5, hòa 3, Shabab Al Sahel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 11
Sân vận động
Amin Abdelnour Stadium, Bhamdoun
Phong độ
WDWWW Bourj
LWLWW Shabab Al Sahel
  1. HT0-0
  2. 58' Mohamad Sadek Hussain Ota
  3. 64' Ali Fadel Sultan Haider
  4. 64' Ali Abboud Yasser Ashour
  5. 64' B. Clement Fadel Antar
  6. 64' E. Nettey Hussain Rezq
  7. 77' Mohammad Al Sibae D. Tetteh
  8. 77' Ali Mirkabawi Khaled Al Takahji
  9. 77' Youssef Barakat Hussein Ibrahim
  10. 83' Hussein Khalife Hussain Awada
  11. 90'+4 Ali Chaito S. Sarfo
  12. FT0-0

Đội hình

Bourj HLV: Osama Saqer
  1. Hassan Moghnieh
  2. Mohamad Hammoud
  3. Youssef Anbar
  4. Mohammad Faour
  5. Shadi Skaf
  6. R. Baffour
  7. Hussain Ota ▼ 58'
  8. Hussein Ibrahim ▼ 77'
  9. Khaled Al Takahji ▼ 77'
  10. D. Tetteh ▼ 77'
  11. S. Sarfo ▼ 90'

Dự bị 5

  1. Mohamad Sadek ▲ 58'
  2. Mohammad Al Sibae ▲ 77'
  3. Ali Mirkabawi ▲ 77'
  4. Youssef Barakat ▲ 77'
  5. Ali Chaito ▲ 90'
Shabab Al Sahel HLV: D. Ivanović
  1. Ali Daher
  2. Mustafa Kasab
  3. A. Ikefe
  4. Sultan Haider ▼ 64'
  5. Yasser Ashour ▼ 64'
  6. Hussain Rezq ▼ 64'
  7. Ali Fahes
  8. Hussain Awada ▼ 83'
  9. Mohammad Haydar
  10. Fadel Antar ▼ 64'
  11. Zain Faran

Dự bị 5

  1. Ali Fadel ▲ 64'
  2. Ali Abboud ▲ 64'
  3. B. Clement ▲ 64'
  4. E. Nettey ▲ 64'
  5. Hussein Khalife ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Al Ahed
11 20 - 8 +12 24
3
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
20 45 - 13 +32 32
4
Al Nejmeh
11 18 - 7 +11 23
4
Shabab Al Sahel
21 28 - 23 +5 23
5
Bourj
11 17 - 11 +6 23
6
Shabab Al Ghazieh
11 12 - 16 -4 12
7
Safa
11 8 - 15 -7 10
8
Tadamon Sour
11 11 - 15 -4 10
9
Al Akhaa Al Ahli
11 10 - 25 -15 7
10
Salam Zgharta
11 7 - 15 -8 7
11
Al Hikma
11 9 - 15 -6 7
12
Tripoli SC
11 4 - 22 -18 5
Relegation Round

So sánh

24Trận đấu24
29Ghi được35
29Thủng lưới28
1.21Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu