Shabab Al Ghazieh
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Al Ahed

Shabab Al Ghazieh vs Al Ahed

Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ghazieh 0-3 Al Ahed tại Premier League, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ghazieh thắng 0, hòa 1, Al Ahed thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 8
Sân vận động
Al Ansar Stadium, Bayrūt (Beirut)
Phong độ
WLLLL Shabab Al Ghazieh
LLDLD Al Ahed
  1. 24' 0-1 I. Yakobo
  2. 40' 0-2 Mohamad Haidar11m
  3. HT0-2
  4. 55' Mohammad Ali Ghaddar Ali Reda
  5. 55' Ahmad Maki Mohammad Hamdan
  6. 63' Hussain Monther I. Yakobo
  7. 71' Mohammad Hadadeh Haidar Abo Zaid
  8. 76' Andrew Sawaya Hussein Al Zein
  9. 76' Bilal Sabagh Ali Al Haj
  10. 81' 0-3 L. Erwin
  11. 82' E. Obere Mohamad Haidar
  12. 82' Mahmoud Sbleni Rabih Ataya
  13. FT0-3

Đội hình

Shabab Al Ghazieh HLV: Hasan Hasson
  1. Ahmad Dyab
  2. Rami Fakih
  3. Ayman Baalbaki
  4. Mohammad Hamdan ▼ 55'
  5. E. Amelinsa
  6. Qasem Laila
  7. Ali Reda ▼ 55'
  8. Hassan Malah
  9. Emad Ghadar
  10. Haidar Abo Zaid ▼ 71'
  11. Mohammad Serdah

Dự bị 3

  1. Mohammad Ali Ghaddar ▲ 55'
  2. Ahmad Maki ▲ 55'
  3. Mohammad Hadadeh ▲ 71'
Al Ahed HLV: Raafat Mohammad
  1. Shaker Wahbi
  2. Nour Mansour
  3. Felix Michel
  4. Hussein Al Zein ▼ 76'
  5. Khalil Khamis
  6. Ali Hadeed
  7. Rabih Ataya ▼ 82'
  8. I. Yakobo ▼ 63'
  9. Ali Al Haj ▼ 76'
  10. L. Erwin
  11. Mohamad Haidar ▼ 82'

Dự bị 5

  1. Hussain Monther ▲ 63'
  2. Andrew Sawaya ▲ 76'
  3. Bilal Sabagh ▲ 76'
  4. E. Obere ▲ 82'
  5. Mahmoud Sbleni ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Al Ahed
11 20 - 8 +12 24
3
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
20 45 - 13 +32 32
4
Al Nejmeh
11 18 - 7 +11 23
4
Shabab Al Sahel
21 28 - 23 +5 23
5
Bourj
11 17 - 11 +6 23
6
Shabab Al Ghazieh
11 12 - 16 -4 12
7
Safa
11 8 - 15 -7 10
8
Tadamon Sour
11 11 - 15 -4 10
9
Al Akhaa Al Ahli
11 10 - 25 -15 7
10
Salam Zgharta
11 7 - 15 -8 7
11
Al Hikma
11 9 - 15 -6 7
12
Tripoli SC
11 4 - 22 -18 5
Relegation Round

So sánh

23Trận đấu25
18Ghi được48
43Thủng lưới11
0.78Bàn thắng mỗi trận1.92
3Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu