Al Ahed
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Shabab Al Ghazieh

Al Ahed vs Shabab Al Ghazieh

Tỷ số chung cuộc: Al Ahed 2-0 Shabab Al Ghazieh tại Premier League, 6 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahed thắng 9, hòa 1, Shabab Al Ghazieh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Al Ahed Stadium, Bayrūt (Beirut)
Phong độ
LLDLD Al Ahed
WLLLL Shabab Al Ghazieh
  1. 2' Khalil Khamis 1-0
  2. 5' Rabih Ataya 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Mohammad Hamdan Mohammad Ali Ghaddar
  5. 46' Ali Reda Rami Fakih
  6. 56' Hasan Srour Mohammad Nasser
  7. 64' Bilal Sabagh I. Yakobo
  8. 64' Mahmoud Sbleni Rabih Ataya
  9. 70' Emad Ghadar T. Gideou
  10. 70' Saleem Hamadi Qasem Laila
  11. 70' Mohammad Serdah Ahmad Maki
  12. 83' Andrew Sawaya L. Erwin
  13. 83' Mohamad Haidar Ali Al Haj
  14. FT2-0

Đội hình

Al Ahed HLV: Raafat Mohammad
  1. Mehdi Khalil
  2. Hussein Dakik
  3. Nour Mansour
  4. Hussein Al Zein
  5. Khalil Khamis
  6. Rabih Ataya ▼ 64'
  7. I. Yakobo ▼ 64'
  8. Ali Al Haj ▼ 83'
  9. Waleed Shour
  10. L. Erwin ▼ 83'
  11. Mohammad Nasser ▼ 56'

Dự bị 5

  1. Hasan Srour ▲ 56'
  2. Bilal Sabagh ▲ 64'
  3. Mahmoud Sbleni ▲ 64'
  4. Andrew Sawaya ▲ 83'
  5. Mohamad Haidar ▲ 83'
Shabab Al Ghazieh HLV: Hasan Hasson
  1. Ahmad Dyab
  2. Rami Fakih ▼ 46'
  3. Ayman Baalbaki
  4. E. Amelinsa
  5. Qasem Laila ▼ 70'
  6. Ahmad Maki ▼ 70'
  7. Mustafa Al Shamaa
  8. T. Gideou ▼ 70'
  9. Hassan Malah
  10. Haidar Abo Zaid
  11. Mohammad Ali Ghaddar ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Mohammad Hamdan ▲ 46'
  2. Ali Reda ▲ 46'
  3. Emad Ghadar ▲ 70'
  4. Saleem Hamadi ▲ 70'
  5. Mohammad Serdah ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Al Ahed
11 20 - 8 +12 24
3
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
20 45 - 13 +32 32
4
Al Nejmeh
11 18 - 7 +11 23
4
Shabab Al Sahel
21 28 - 23 +5 23
5
Bourj
11 17 - 11 +6 23
6
Shabab Al Ghazieh
11 12 - 16 -4 12
7
Safa
11 8 - 15 -7 10
8
Tadamon Sour
11 11 - 15 -4 10
9
Al Akhaa Al Ahli
11 10 - 25 -15 7
10
Salam Zgharta
11 7 - 15 -8 7
11
Al Hikma
11 9 - 15 -6 7
12
Tripoli SC
11 4 - 22 -18 5
Relegation Round

So sánh

25Trận đấu23
48Ghi được18
11Thủng lưới43
1.92Bàn thắng mỗi trận0.78
15Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu