Tadamon Sour
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Salam Zgharta

Tadamon Sour vs Salam Zgharta

Tỷ số chung cuộc: Tadamon Sour 1-1 Salam Zgharta tại Premier League, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tadamon Sour thắng 6, hòa 3, Salam Zgharta thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 11
Sân vận động
Sour Stadium, Sour
Phong độ
LWDWL Tadamon Sour
LWWDD Salam Zgharta
  1. 41' Kareem Mansour11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Abdullah Adra Joziph Yarak
  4. 46' Hisham Nablsi M. Usule
  5. 60' Jawad Kawtharani Kareem Mansour
  6. 66' 1-1 Hisham Nablsi11m
  7. 67' Ghassan Sarrieyeh Adnan Milhem
  8. 73' Hasan Bazi Hussain Mhedli
  9. 73' Rabah Mazbouh Ali Kharobi
  10. 73' Hassan Kaafarani B. Toussaint
  11. 81' Adel Khalil J. Innocent
  12. 88' Ahmad Al Sayed Adel Khalil
  13. 88' Joe Khawaja Hilal Waride
  14. FT1-1

Đội hình

Tadamon Sour HLV: Malek Hassoun
  1. Hadi Mortada
  2. Hussain Mhedli ▼ 73'
  3. D. Diop
  4. Mohammad Al Hayek
  5. Abbas Sharqawi
  6. Kareem Mansour ▼ 60'
  7. Adnan Saloom
  8. Ali Kharobi ▼ 73'
  9. B. Toussaint ▼ 73'
  10. Alaa Al Baba
  11. Adnan Milhem ▼ 67'

Dự bị 5

  1. Jawad Kawtharani ▲ 60'
  2. Ghassan Sarrieyeh ▲ 67'
  3. Hasan Bazi ▲ 73'
  4. Rabah Mazbouh ▲ 73'
  5. Hassan Kaafarani ▲ 73'
Salam Zgharta HLV: Ahmad Hafez
  1. Antoine Douaihy
  2. Mohammad Omar Arnaot
  3. Yahia Kaheel
  4. Hilal Waride ▼ 88'
  5. J. Innocent ▼ 81'
  6. Amer Mahfoud
  7. Patrick Manaa
  8. Joziph Yarak ▼ 46'
  9. Ibrahim Abd Al Wahab
  10. M. Usule ▼ 46'
  11. Philipe Ayoub

Dự bị 5

  1. Abdullah Adra ▲ 46'
  2. Hisham Nablsi ▲ 46'
  3. Adel Khalil ▲ 81'
  4. Ahmad Al Sayed ▲ 88'
  5. Joe Khawaja ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Al Ahed
11 20 - 8 +12 24
3
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
20 45 - 13 +32 32
4
Al Nejmeh
11 18 - 7 +11 23
4
Shabab Al Sahel
21 28 - 23 +5 23
5
Bourj
11 17 - 11 +6 23
6
Shabab Al Ghazieh
11 12 - 16 -4 12
7
Safa
11 8 - 15 -7 10
8
Tadamon Sour
11 11 - 15 -4 10
9
Al Akhaa Al Ahli
11 10 - 25 -15 7
10
Salam Zgharta
11 7 - 15 -8 7
11
Al Hikma
11 9 - 15 -6 7
12
Tripoli SC
11 4 - 22 -18 5
Relegation Round

So sánh

22Trận đấu22
30Ghi được16
26Thủng lưới28
1.36Bàn thắng mỗi trận0.73
7Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu